Tiếng Anh Lớp 1
39 bài ôn tập · 254 câu hỏi có lời giải · chia theo 1 chương, bám Chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Nội dung khác
- Đề kiểm tra cuối học kì I — Tiếng Anh 110 câu
- Đề kiểm tra cuối học kì II — Tiếng Anh 110 câu
- Đề kiểm tra giữa học kì I — Tiếng Anh 110 câu
- Đề kiểm tra giữa học kì II — Tiếng Anh 110 câu
- Tuần 1 — Hello / Hi — Chào hỏi6 câu
- Tuần 2 — Goodbye / Bye — Tạm biệt6 câu
- Tuần 3 — Good morning / Good night6 câu
- Tuần 4 — What's your name? – I'm…6 câu
- Tuần 5 — Numbers 1-5 — Số đếm 1 đến 56 câu
- Tuần 6 — Numbers 6-10 — Số đếm 6 đến 106 câu
- Tuần 7 — How many? — Hỏi số lượng6 câu
- Tuần 8 — Colors (1) — Đỏ, xanh, vàng6 câu
- Tuần 9 — Colors (2) — Xanh lá, đen, trắng, hồng6 câu
- Tuần 10 — Family (1) — Mum / Dad6 câu
- Tuần 11 — Family (2) — Brother / Sister / Baby6 câu
- Tuần 12 — Classroom things (1) — Book, pen, pencil6 câu
- Tuần 13 — Classroom things (2) — Bag, chair, desk6 câu
- Tuần 14 — My body (1) — Head, eyes, nose, mouth6 câu
- Tuần 15 — My body (2) — Hand, foot, ears6 câu
- Tuần 16 — Toys (1) — Ball, doll, car6 câu
- Tuần 17 — Toys (2) — Kite, plane, train6 câu
- Tuần 18 — Review HK1 — Ôn tập học kỳ 18 câu
- Tuần 19 — Animals (1) — Cat, dog, fish, bird6 câu
- Tuần 20 — Animals (2) — Cow, pig, hen, duck6 câu
- Tuần 21 — Big animals — Elephant, tiger, monkey6 câu
- Tuần 22 — Lunar New Year — Happy New Year!6 câu
- Tuần 23 — Food (1) — Rice, fish, meat6 câu
- Tuần 24 — Food (2) — Cake, candy, ice cream6 câu
- Tuần 25 — Drinks — Water, milk, juice6 câu
- Tuần 26 — Fruits — Apple, banana, orange6 câu
- Tuần 27 — Weather — Sunny, rainy, hot, cold6 câu
- Tuần 28 — Can / Can't — Có thể / Không thể6 câu
- Tuần 29 — Action verbs — Run, jump, sing, dance6 câu
- Tuần 30 — This / That — Đây / Kia6 câu
- Tuần 31 — Where? — In / On / Under6 câu
- Tuần 32 — Clothes — Shirt, hat, shoes6 câu
- Tuần 33 — Days & playtime — Today, play, school6 câu
- Tuần 34 — Polite words — Please, thank you, sorry6 câu
- Tuần 35 — Review whole year — Ôn tập cuối năm8 câu