Tuần 13 — Classroom things (2) — Bag, chair, desk
Tiếng Anh Lớp 1 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Bag" có nghĩa là?
- A.Cái ghế
- B.Cái bảng
- C.Cái cặp
- D.Cái bàn
Xem đáp án
Đáp án: C. Cái cặp
Bag = cái cặp / túi.
Câu 2."Chair" có nghĩa là?
- A.Cái bàn
- B.Cái ghế
- C.Cái bảng
- D.Cái tủ
Xem đáp án
Đáp án: B. Cái ghế
Chair = cái ghế.
Câu 3."Desk" có nghĩa là?
- A.Cái ghế
- B.Cái bàn (học)
- C.Cái bảng
- D.Cái cặp
Xem đáp án
Đáp án: B. Cái bàn (học)
Desk = cái bàn học.
Câu 4.Em ngồi trên?
- A.Book (Cặp)
- B.Chair
- C.Desk (Bàn học)
- D.Board (Bảng)
Xem đáp án
Đáp án: B. Chair
Ngồi trên ghế = chair.
Câu 5."Schoolbag" là gì?
- A.Cái cặp
- B.Cái bảng
- C.Quyển sách
- D.Cái bàn
Xem đáp án
Đáp án: A. Cái cặp
Schoolbag = cặp đi học.
Câu 6."Open your book." nghĩa là?
- A.Đóng sách lại
- B.Cất sách
- C.Mở sách ra
- D.Đọc to
Xem đáp án
Đáp án: C. Mở sách ra
Open = mở.