🌌Tizia

Tuần 34 — Polite words — Please, thank you, sorry

Tiếng Anh Lớp 1 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Please" có nghĩa là?

    • A.Tạm biệt
    • B.Cảm ơn
    • C.Xin lỗi
    • D.Làm ơn / vui lòng
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Làm ơn / vui lòng

    Please = làm ơn / vui lòng.

  2. Câu 2."Thank you" có nghĩa là?

    • A.Tạm biệt
    • B.Xin chào
    • C.Cảm ơn
    • D.Xin lỗi
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Cảm ơn

    Thank you = Cảm ơn.

  3. Câu 3."Sorry" có nghĩa là?

    • A.Tạm biệt
    • B.Xin chào
    • C.Xin lỗi
    • D.Cảm ơn
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Xin lỗi

    Sorry = Xin lỗi.

  4. Câu 4.Đáp "Thank you" lịch sự:

    • A.Sorry (Xin lỗi)
    • B.You're welcome
    • C.Hello (Xin chào)
    • D.Goodbye (Tạm biệt)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. You're welcome

    You're welcome = Không có chi.

  5. Câu 5.Khi nhờ bạn lấy giúp sách, em nói:

    • A.Sorry book.
    • B.Give me book!
    • C.Book please!
    • D.Please give me the book.
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Please give me the book.

    Dùng Please cho lịch sự.

  6. Câu 6.Lỡ làm rơi đồ của bạn, em nói:

    • A.Goodbye (Tạm biệt)
    • B.Hello (Xin chào)
    • C.Thank you
    • D.Sorry
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Sorry

    Xin lỗi = sorry.