🌌Tizia

Tuần 35 — Review whole year — Ôn tập cuối năm

Tiếng Anh Lớp 1 · 8 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Hello! What is your name?" Trả lời:

    • A.My name red.
    • B.Yes I do
    • C.Goodbye
    • D.I'm Lan.
    Xem đáp án

    Đáp án: D. I'm Lan.

    I'm + tên = giới thiệu tên.

  2. Câu 2.Số 5 tiếng Anh là?

    • A.Four (4)
    • B.Three (3)
    • C.Five
    • D.Six (6)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Five

    Five = 5.

  3. Câu 3."Mum and dad" là?

    • A.Anh chị
    • B.Bạn bè
    • C.Bố mẹ
    • D.Ông bà
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Bố mẹ

    Mum & dad = bố mẹ.

  4. Câu 4."Apple, banana, orange" là?

    • A.Trái cây
    • B.Con vật
    • C.Đồ uống
    • D.Đồ chơi
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Trái cây

    Đây là fruits (trái cây).

  5. Câu 5."I can swim." nghĩa là?

    • A.Tôi không biết bơi
    • B.Tôi đi bơi
    • C.Tôi thích bơi
    • D.Tôi có thể bơi
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Tôi có thể bơi

    I can = Tôi có thể.

  6. Câu 6."The cat is ___ the box." (mèo ở trong hộp)

    • A.at (tại)
    • B.on (trên)
    • C.in
    • D.under (dưới)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. in

    In = ở trong.

  7. Câu 7."It is sunny and hot." nghĩa là?

    • A.Trời ấm mát
    • B.Trời lạnh và mưa
    • C.Trời nắng và nóng
    • D.Trời mây gió
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Trời nắng và nóng

    Sunny = nắng; hot = nóng.

  8. Câu 8."Goodbye! See you!" nghĩa là?

    • A.Cảm ơn nhé
    • B.Xin chào, gặp lại
    • C.Tạm biệt, hẹn gặp lại
    • D.Xin lỗi nhé
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Tạm biệt, hẹn gặp lại

    Goodbye + See you = Tạm biệt, hẹn gặp lại.