🌌Tizia

Tuần 14 — My body (1) — Head, eyes, nose, mouth

Tiếng Anh Lớp 1 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Head" có nghĩa là?

    • A.Cái tai
    • B.Vai (Shoulder)
    • C.Đầu
    • D.Cổ (Neck)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Đầu

    Head = đầu.

  2. Câu 2."Eyes" có nghĩa là?

    • A.Lông mày
    • B.Lông mi
    • C.Trán (Forehead)
    • D.Mắt
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Mắt

    Eyes = (đôi) mắt.

  3. Câu 3."Nose" có nghĩa là?

    • A.Cằm (Chin)
    • B.Má (Cheek)
    • C.Trán (Forehead)
    • D.Mũi
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Mũi

    Nose = mũi.

  4. Câu 4."Mouth" có nghĩa là?

    • A.Miệng
    • B.Môi (Lips)
    • C.Má (Cheek)
    • D.Cằm (Chin)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Miệng

    Mouth = miệng.

  5. Câu 5.Em ngửi bằng?

    • A.Mouth (Miệng)
    • B.Hand (Tay)
    • C.Nose
    • D.Ears (Tai)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Nose

    Ngửi bằng mũi = nose.

  6. Câu 6.Em nhìn bằng?

    • A.Mouth (Miệng)
    • B.Nose (Mũi)
    • C.Hands (Tay)
    • D.Eyes
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Eyes

    Nhìn bằng mắt = eyes.