Tuần 1 — Unit 1 — Leisure Activities (Vocabulary)
Tiếng Anh Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Leisure activities" có nghĩa là?
- A.Công việc
- B.Học tập
- C.Hoạt động giải trí
- D.Bài tập về nhà
Xem đáp án
Đáp án: C. Hoạt động giải trí
Leisure = giải trí, thư giãn.
Câu 2.Choose the correct: "She enjoys ___ to music."
- A.listen
- B.listens
- C.listening
- D.listened
Xem đáp án
Đáp án: C. listening
Enjoy + V-ing → listening.
Câu 3."Hang out with friends" nghĩa là?
- A.Cãi nhau với bạn
- B.Học cùng bạn
- C.Đi chơi với bạn
- D.Treo đồ với bạn
Xem đáp án
Đáp án: C. Đi chơi với bạn
Cụm động từ chỉ "đi chơi giao lưu".
Câu 4.Activity NOT a leisure activity?
- A.doing exam
- B.watching TV
- C.gardening
- D.reading books
Xem đáp án
Đáp án: A. doing exam
Làm bài thi không phải giải trí.
Câu 5."I like ___ chess in my free time."
- A.to playing
- B.playing
- C.to play
- D.played
Xem đáp án
Đáp án: B. playing
Like + V-ing là cách dùng phổ biến nhất.
Câu 6."Free time" có thể đồng nghĩa với?
- A.Bad time
- B.Hard time
- C.Spare time
- D.Old time
Xem đáp án
Đáp án: C. Spare time
Spare time = thời gian rảnh.