Tuần 2 — Unit 1 — Verbs of liking + V-ing/to-V
Tiếng Anh Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Sau "enjoy" dùng?
- A.to-V (nguyên thể có to)
- B.V-ing
- C.V bare
- D.V3/V-ed (quá khứ phân từ)
Xem đáp án
Đáp án: B. V-ing
Enjoy + V-ing.
Câu 2.Sau "want" dùng?
- A.V-ing (động từ thêm -ing)
- B.V-ing (như sau enjoy)
- C.to-V
- D.V nguyên mẫu (không to)
Xem đáp án
Đáp án: C. to-V
Want + to-V.
Câu 3.Sau "love" có thể dùng?
- A.Chỉ V-ing
- B.Chỉ V nguyên mẫu (không to)
- C.Cả V-ing và to-V
- D.Chỉ to-V
Xem đáp án
Đáp án: C. Cả V-ing và to-V
Love + V-ing/to-V đều được.
Câu 4.Sau "hate" có thể dùng?
- A.Chỉ V-ed
- B.Chỉ V-ing
- C.Chỉ V nguyên mẫu (không to)
- D.V-ing hoặc to-V
Xem đáp án
Đáp án: D. V-ing hoặc to-V
Hate + V-ing/to-V.
Câu 5."I don't mind ___ early."
- A.got up
- B.to get up
- C.get up
- D.getting up
Xem đáp án
Đáp án: D. getting up
Don't mind + V-ing.
Câu 6."He hopes ___ a doctor."
- A.became
- B.become
- C.to become
- D.becoming
Xem đáp án
Đáp án: C. to become
Hope + to-V.