Tuần 9 — My friends (2): Personality adjectives
Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Friendly" nghĩa là?
- A.Thân thiện
- B.Lười biếng
- C.Buồn bã (Sad)
- D.Tức giận
Xem đáp án
Đáp án: A. Thân thiện
Friendly = thân thiện.
Câu 2."Hard-working" mô tả người?
- A.Chăm chỉ
- B.Vui tính
- C.Lười biếng (Lazy)
- D.Nhút nhát
Xem đáp án
Đáp án: A. Chăm chỉ
Hard-working = chăm chỉ.
Câu 3."Shy" nghĩa là?
- A.Vui tính
- B.Nhút nhát
- C.Kiêu ngạo
- D.Ồn ào (Noisy)
Xem đáp án
Đáp án: B. Nhút nhát
Shy = nhút nhát, rụt rè.
Câu 4.Trái nghĩa của "kind" (tốt bụng):
- A.lovely
- B.nice (tử tế — đồng nghĩa với kind)
- C.unkind
- D.friendly
Xem đáp án
Đáp án: C. unkind
Tiền tố un- tạo phản nghĩa: unkind.
Câu 5.Chọn câu ĐÚNG: "Lan is a ___ girl."
- A.friendship
- B.friendly
- C.friend
- D.friends
Xem đáp án
Đáp án: B. friendly
Tính từ đứng trước danh từ: friendly girl.
Câu 6."Confident" có nghĩa là?
- A.Tự tin
- B.Buồn ngủ
- C.Sợ hãi
- D.Bối rối
Xem đáp án
Đáp án: A. Tự tin
Confident = tự tin.