🌌Tizia

Tuần 10 — Present continuous

Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn:

    • A.S + will + V
    • B.S + V(s/es)
    • C.S + V2/ed
    • D.S + am/is/are + V-ing
    Xem đáp án

    Đáp án: D. S + am/is/are + V-ing

    Present continuous: am/is/are + V-ing.

  2. Câu 2.Chia động từ: "Look! The baby ___ (sleep)."

    • A.sleep (quên thêm to be + V-ing)
    • B.is sleeping
    • C.sleeps
    • D.sleeping
    Xem đáp án

    Đáp án: B. is sleeping

    "Look!" báo hiệu sự việc đang xảy ra → is sleeping.

  3. Câu 3.Điền: "They ___ football at the moment."

    • A.play (quên thêm to be + V-ing)
    • B.is playing
    • C.plays (chỉ dùng cho ngôi 3 số ít, hiện tại đơn)
    • D.are playing
    Xem đáp án

    Đáp án: D. are playing

    They + are + V-ing.

  4. Câu 4.Dạng V-ing của "run":

    • A.running
    • B.runned
    • C.runs (ngôi 3 số ít hiện tại đơn, không phải V-ing)
    • D.runing
    Xem đáp án

    Đáp án: A. running

    Phụ âm cuối sau nguyên âm ngắn → gấp đôi: running.

  5. Câu 5.Câu nào KHÔNG dùng hiện tại tiếp diễn?

    • A.She is cooking at the moment.
    • B.I am reading now.
    • C.They go to school every day.
    • D.We are studying English.
    Xem đáp án

    Đáp án: C. They go to school every day.

    "Every day" là dấu hiệu hiện tại đơn.

  6. Câu 6.Câu hỏi: "What ___ you ___ now?"

    • A.is / doing
    • B.do / doing
    • C.do / do
    • D.are / doing
    Xem đáp án

    Đáp án: D. are / doing

    "Now" → hiện tại tiếp diễn: are you doing.