Tuần 8 — My friends (1): Appearance
Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Tall" có nghĩa là?
- A.Béo (Fat)
- B.Gầy (Thin)
- C.Cao
- D.Thấp (Short)
Xem đáp án
Đáp án: C. Cao
Tall = cao.
Câu 2."Short hair" nghĩa là?
- A.Tóc xoăn
- B.Tóc ngắn
- C.Tóc thẳng
- D.Tóc dài
Xem đáp án
Đáp án: B. Tóc ngắn
Short = ngắn.
Câu 3."He has ___ eyes." (mắt nâu)
- A.brown
- B.browns
- C.the browns
- D.a brown
Xem đáp án
Đáp án: A. brown
Tính từ chỉ màu đứng trước danh từ, không số nhiều: brown eyes.
Câu 4."Curly" mô tả kiểu tóc?
- A.Bạc (Grey)
- B.Thẳng (Straight)
- C.Hoe vàng
- D.Xoăn
Xem đáp án
Đáp án: D. Xoăn
Curly hair = tóc xoăn.
Câu 5.Câu nào ĐÚNG ngữ pháp?
- A.She has long hairs.
- B.She have long hair.
- C.She has long hair.
- D.She has a long hair.
Xem đáp án
Đáp án: C. She has long hair.
Hair là danh từ không đếm được → "has long hair".
Câu 6."Slim" gần nghĩa với?
- A.Tall (Cao)
- B.Short (Thấp/Ngắn)
- C.Fat (Béo, trái nghĩa với slim)
- D.Thin
Xem đáp án
Đáp án: D. Thin
Slim ≈ thin = mảnh dẻ, gầy.