🌌Tizia

Tuần 7 — There is / There are

Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Điền: "There ___ a lamp on the desk."

    • A.is
    • B.are (dùng với số nhiều)
    • C.have (có, không dùng với There)
    • D.has (chỉ dùng với chủ ngữ số ít có sở hữu)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. is

    Danh từ số ít → there IS.

  2. Câu 2.Điền: "There ___ four chairs in the room."

    • A.be (dạng nguyên thể, cần chia)
    • B.have (có, không dùng với There)
    • C.are
    • D.is (chỉ dùng với danh từ số ít)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. are

    Danh từ số nhiều → there ARE.

  3. Câu 3.Phủ định: "There ___ any milk in the glass."

    • A.don't (chỉ dùng với động từ thường)
    • B.aren't
    • C.doesn't
    • D.isn't
    Xem đáp án

    Đáp án: D. isn't

    Milk (không đếm được) → isn't + any.

  4. Câu 4.Câu hỏi: "___ there a TV in your bedroom?"

    • A.Have (chỉ dùng với hiện tại hoàn thành)
    • B.Is
    • C.Do (chỉ dùng với động từ thường)
    • D.Are (chỉ dùng với danh từ số nhiều)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Is

    Chủ ngữ "a TV" số ít → Is there...?

  5. Câu 5.Trả lời ngắn (có): "Are there any books on the shelf?"

    • A.Yes, there are.
    • B.Yes, they are.
    • C.Yes, it is.
    • D.Yes, there is.
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Yes, there are.

    Câu hỏi "Are there..." → "Yes, there are."

  6. Câu 6.Câu nào ĐÚNG?

    • A.There is two beds.
    • B.There are a clock.
    • C.There is many chairs.
    • D.There are some flowers.
    Xem đáp án

    Đáp án: D. There are some flowers.

    Some flowers (số nhiều) → there are.