Tuần 35 — Robots: Can / Could (ability & requests)
Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Can" diễn tả?
- A.Quá khứ xa
- B.Bắt buộc
- C.Lời khuyên
- D.Khả năng / sự cho phép
Xem đáp án
Đáp án: D. Khả năng / sự cho phép
Can = có thể (khả năng / xin phép).
Câu 2."Could" là dạng quá khứ của?
- A.should
- B.can
- C.will (tương lai, không có dạng quá khứ)
- D.must (chỉ bắt buộc, không có dạng quá khứ)
Xem đáp án
Đáp án: B. can
Could = quá khứ / nhã nhặn hơn của can.
Câu 3.Điền: "Robots ___ do many things in the future."
- A.caned (sai — can không có dạng -ed)
- B.can
- C.to can
- D.cans (sai — modal verb không thêm -s)
Xem đáp án
Đáp án: B. can
Can + V nguyên thể; can không thêm -s.
Câu 4.Yêu cầu lịch sự: "___ you help me, please?"
- A.Can (đúng nhưng kém lịch sự hơn could)
- B.Cả hai đều được, Could lịch sự hơn
- C.Could (đúng nhưng can cũng được dùng)
- D.Must (chỉ bắt buộc, không phải yêu cầu lịch sự)
Xem đáp án
Đáp án: B. Cả hai đều được, Could lịch sự hơn
Could you... lịch sự hơn Can you... .
Câu 5.Phủ định "cannot" viết tắt là?
- A.ca'nt (sai vị trí dấu lược)
- B.cann't
- C.cant (thiếu dấu lược)
- D.can't
Xem đáp án
Đáp án: D. can't
Cannot = can't.
Câu 6.Câu nào ĐÚNG?
- A.She cans sing well.
- B.She can to sing well.
- C.She can sings well.
- D.She can sing well.
Xem đáp án
Đáp án: D. She can sing well.
Can + V (bare infinitive), không -s, không "to".