Tuần 34 — Our houses in the future: May / Might
Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."May" và "might" diễn tả?
- A.Sự chắc chắn 100%
- B.Khả năng / có thể (không chắc)
- C.Bắt buộc
- D.Cấm đoán
Xem đáp án
Đáp án: B. Khả năng / có thể (không chắc)
May / might = có thể (mức độ chắc chắn ~50%).
Câu 2.Sau may / might dùng động từ ở dạng?
- A.V-ing (chỉ dùng sau enjoy/like/hate)
- B.V nguyên thể (không to)
- C.to + V
- D.V-ed (chỉ dùng trong thì quá khứ)
Xem đáp án
Đáp án: B. V nguyên thể (không to)
Modal + V (bare infinitive).
Câu 3.Câu nào ĐÚNG?
- A.It may rains tomorrow.
- B.It may rain tomorrow.
- C.It may to rain tomorrow.
- D.It mays rain tomorrow.
Xem đáp án
Đáp án: B. It may rain tomorrow.
May + V nguyên thể, không -s, không "to".
Câu 4.Điền: "We ___ have flying cars in 2050."
- A.might
- B.won't (phủ định, ngược nghĩa dự đoán tích cực)
- C.should
- D.must (chắc chắn, không phải dự đoán)
Xem đáp án
Đáp án: A. might
Dự đoán tương lai không chắc chắn → might.
Câu 5.So sánh "will" và "might":
- A.Might mạnh hơn will
- B.Giống hệt nhau
- C.Will = quá khứ; Might = tương lai
- D.Will mạnh hơn (chắc chắn) – Might yếu hơn (có thể)
Xem đáp án
Đáp án: D. Will mạnh hơn (chắc chắn) – Might yếu hơn (có thể)
Will = dự đoán chắc; might = chỉ là khả năng.
Câu 6.Phủ định "may not" có nghĩa?
- A.Không được phép tuyệt đối
- B.Có thể không
- C.Bắt buộc không
- D.Chắc chắn không
Xem đáp án
Đáp án: B. Có thể không
May not = có thể không (chứ không phải cấm).