🌌Tizia

Tuần 36 — Review HK2

Tiếng Anh Lớp 6 · 8 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Câu điều kiện loại 1: "If we ___ trees, the air ___ cleaner."

    • A.planted / would be
    • B.will plant / is
    • C.plant / is
    • D.plant / will be
    Xem đáp án

    Đáp án: D. plant / will be

    If + present simple, will + V.

  2. Câu 2."I have ___ been to Singapore." (chưa từng)

    • A.already
    • B.yet (chưa, dùng trong câu phủ định cuối)
    • C.ever (đã từng, dùng trong câu hỏi)
    • D.never
    Xem đáp án

    Đáp án: D. never

    Never = chưa bao giờ.

  3. Câu 3.Quá khứ của "buy":

    • A.buy (nguyên thể, không phải quá khứ)
    • B.buyed (sai — buy là động từ bất quy tắc)
    • C.bought
    • D.buying
    Xem đáp án

    Đáp án: C. bought

    Buy → bought (irregular).

  4. Câu 4."I enjoy ___ comic books." (đọc)

    • A.read (nguyên thể, thiếu -ing sau enjoy)
    • B.to read
    • C.reads (ngôi 3 số ít hiện tại đơn)
    • D.reading
    Xem đáp án

    Đáp án: D. reading

    Enjoy + V-ing.

  5. Câu 5.Vị trí trạng từ: "She ___ goes to bed late."

    • A.go never
    • B.never to
    • C.goes never
    • D.never
    Xem đáp án

    Đáp án: D. never

    Adv tần suất trước V chính: She never goes to bed late.

  6. Câu 6."My grandfather is ___." (người Việt Nam)

    • A.Vietnamish
    • B.Viet (tên rút gọn, không phải quốc tịch chính thức)
    • C.Vietnamese
    • D.Vietnam
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Vietnamese

    Quốc tịch: Vietnamese.

  7. Câu 7."You ___ touch that wire — it's dangerous!" (cấm)

    • A.can (có thể, không mang nghĩa cấm)
    • B.must (bắt buộc, ngược nghĩa với cấm)
    • C.mustn't
    • D.should
    Xem đáp án

    Đáp án: C. mustn't

    Mustn't = cấm tuyệt đối.

  8. Câu 8.Tương lai dự đoán không chắc: "It ___ snow tonight."

    • A.might
    • B.should
    • C.will surely
    • D.must (chắc chắn, không phải dự đoán không chắc)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. might

    Might = có thể (không chắc).