Tuần 29 — Sports and games (1): Vocabulary
Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Football" trong tiếng Anh-Anh nghĩa là?
- A.Bóng bầu dục
- B.Bóng rổ
- C.Bóng chuyền
- D.Bóng đá
Xem đáp án
Đáp án: D. Bóng đá
Football (BrE) = bóng đá (= soccer trong AmE).
Câu 2."Swimming" là?
- A.Chạy bộ
- B.Bơi lội
- C.Đạp xe
- D.Đi bộ (Walking)
Xem đáp án
Đáp án: B. Bơi lội
Swim → swimming = bơi.
Câu 3."Badminton" là?
- A.Bóng bàn
- B.Quần vợt
- C.Cầu lông
- D.Bóng rổ
Xem đáp án
Đáp án: C. Cầu lông
Badminton = cầu lông.
Câu 4.Chọn động từ: "We ___ football at the weekend."
- A.play
- B.do (dùng cho yoga/karate, không cho bóng đá)
- C.make (làm/tạo ra, không dùng cho thể thao)
- D.go (dùng cho môn V-ing như swimming/fishing)
Xem đáp án
Đáp án: A. play
Play + môn thể thao có bóng / đối kháng.
Câu 5.Chọn động từ: "I ___ swimming every Sunday."
- A.make (làm/tạo ra, không dùng cho thể thao)
- B.play (dùng cho môn có bóng/đối kháng)
- C.do (dùng cho yoga/karate/aerobics)
- D.go
Xem đáp án
Đáp án: D. go
Go + V-ing (môn thể thao kết thúc -ing): go swimming, go fishing.
Câu 6."Yoga" và "karate" thường đi với động từ?
- A.do
- B.play (dùng cho môn có bóng/đối kháng)
- C.make (làm/tạo ra, không dùng cho thể thao)
- D.go (dùng cho môn V-ing như swimming)
Xem đáp án
Đáp án: A. do
Do + yoga / karate / aerobics.