Tuần 28 — Past simple: Irregular verbs
Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Quá khứ của "go":
- A.gone (quá khứ phân từ V3, không phải V2)
- B.goed (sai — go là động từ bất quy tắc)
- C.goes (ngôi 3 số ít hiện tại đơn)
- D.went
Xem đáp án
Đáp án: D. went
Go → went → gone.
Câu 2.Quá khứ của "see":
- A.saw
- B.sees (ngôi 3 số ít hiện tại đơn)
- C.seed (sai — see là động từ bất quy tắc)
- D.seen (quá khứ phân từ V3, không phải V2)
Xem đáp án
Đáp án: A. saw
See → saw → seen.
Câu 3.Quá khứ của "have":
- A.haved (sai — have là động từ bất quy tắc)
- B.has (ngôi 3 số ít hiện tại đơn)
- C.having
- D.had
Xem đáp án
Đáp án: D. had
Have → had.
Câu 4.Quá khứ của "be" với "I":
- A.was
- B.am (hiện tại đơn, không phải quá khứ)
- C.been (quá khứ phân từ V3)
- D.were (dùng với you/we/they)
Xem đáp án
Đáp án: A. was
I / he / she / it → was.
Câu 5.Điền: "They ___ to the zoo last Sunday."
- A.going (V-ing, cần to be đi kèm)
- B.go (hiện tại đơn, không hợp với last Sunday)
- C.went
- D.goes (ngôi 3 số ít hiện tại đơn)
Xem đáp án
Đáp án: C. went
Last Sunday → quá khứ → went.
Câu 6.Trạng từ nào báo hiệu past simple?
- A.now (báo hiệu hiện tại tiếp diễn)
- B.yesterday
- C.tomorrow
- D.every day
Xem đáp án
Đáp án: B. yesterday
Yesterday / last week / ago → past simple.