🌌Tizia

Tuần 28 — Past simple: Irregular verbs

Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Quá khứ của "go":

    • A.gone (quá khứ phân từ V3, không phải V2)
    • B.goed (sai — go là động từ bất quy tắc)
    • C.goes (ngôi 3 số ít hiện tại đơn)
    • D.went
    Xem đáp án

    Đáp án: D. went

    Go → went → gone.

  2. Câu 2.Quá khứ của "see":

    • A.saw
    • B.sees (ngôi 3 số ít hiện tại đơn)
    • C.seed (sai — see là động từ bất quy tắc)
    • D.seen (quá khứ phân từ V3, không phải V2)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. saw

    See → saw → seen.

  3. Câu 3.Quá khứ của "have":

    • A.haved (sai — have là động từ bất quy tắc)
    • B.has (ngôi 3 số ít hiện tại đơn)
    • C.having
    • D.had
    Xem đáp án

    Đáp án: D. had

    Have → had.

  4. Câu 4.Quá khứ của "be" với "I":

    • A.was
    • B.am (hiện tại đơn, không phải quá khứ)
    • C.been (quá khứ phân từ V3)
    • D.were (dùng với you/we/they)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. was

    I / he / she / it → was.

  5. Câu 5.Điền: "They ___ to the zoo last Sunday."

    • A.going (V-ing, cần to be đi kèm)
    • B.go (hiện tại đơn, không hợp với last Sunday)
    • C.went
    • D.goes (ngôi 3 số ít hiện tại đơn)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. went

    Last Sunday → quá khứ → went.

  6. Câu 6.Trạng từ nào báo hiệu past simple?

    • A.now (báo hiệu hiện tại tiếp diễn)
    • B.yesterday
    • C.tomorrow
    • D.every day
    Xem đáp án

    Đáp án: B. yesterday

    Yesterday / last week / ago → past simple.