Tuần 30 — Sports and games (2): Like + V-ing
Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Cấu trúc "thích làm gì":
- A.like + to V
- B.like + V-ed
- C.like + V
- D.like + V-ing
Xem đáp án
Đáp án: D. like + V-ing
Like / love / hate / enjoy + V-ing.
Câu 2.Điền: "I love ___ (play) football."
- A.to playing
- B.played
- C.playing
- D.play (động từ nguyên, thiếu -ing)
Xem đáp án
Đáp án: C. playing
Love + V-ing: playing.
Câu 3.Câu nào ĐÚNG?
- A.She enjoys to swim.
- B.She enjoys swim.
- C.She enjoys swimming.
- D.She enjoys swims.
Xem đáp án
Đáp án: C. She enjoys swimming.
Enjoy + V-ing: swimming.
Câu 4."He hates ___ (get) up early."
- A.get (nguyên thể, thiếu -ing sau hate)
- B.getting
- C.got (quá khứ, không hợp sau hate)
- D.to getting
Xem đáp án
Đáp án: B. getting
Hate + V-ing: getting up.
Câu 5.Phủ định: "I don't like ___ (do) homework."
- A.do (nguyên thể, thiếu -ing)
- B.doing
- C.did (quá khứ, không hợp sau like)
- D.to do (to-infinitive, không phải V-ing)
Xem đáp án
Đáp án: B. doing
Like + V-ing: doing.
Câu 6.Đồng nghĩa với "I love football":
- A.I dislike football.
- B.I never play football.
- C.I hate football.
- D.I really like football.
Xem đáp án
Đáp án: D. I really like football.
Love ≈ really like.