🌌Tizia

Tuần 23 — My future house (2): Appliances & rooms

Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Fridge" / "Refrigerator" là?

    • A.Máy giặt
    • B.Lò vi sóng
    • C.Tủ lạnh
    • D.Máy sấy
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Tủ lạnh

    Fridge = tủ lạnh.

  2. Câu 2."Washing machine" là?

    • A.Máy hút bụi
    • B.Lò nướng
    • C.Máy giặt
    • D.Bàn ủi
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Máy giặt

    Washing machine = máy giặt.

  3. Câu 3."Air conditioner" là?

    • A.Máy điều hoà
    • B.Máy sưởi
    • C.Máy lọc nước
    • D.Quạt điện (Electric fan)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Máy điều hoà

    Air conditioner (AC) = máy điều hoà.

  4. Câu 4.Điền: "Future kitchens ___ have robot cooks."

    • A.do (không dùng để chỉ tương lai)
    • B.will
    • C.won't (phủ định, ngược nghĩa câu dự đoán tích cực)
    • D.are (cần V-ing theo sau)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. will

    Dự đoán → will.

  5. Câu 5."Microwave" là?

    • A.Lò vi sóng
    • B.Bếp ga
    • C.Tủ lạnh
    • D.Máy nướng bánh mì
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Lò vi sóng

    Microwave (oven) = lò vi sóng.

  6. Câu 6.Câu hỏi: "What ___ houses look like in 2100?"

    • A.will
    • B.are (cần V-ing theo sau, không phải V nguyên)
    • C.do (chỉ dùng cho hiện tại đơn)
    • D.does (chỉ dùng cho ngôi 3 số ít hiện tại đơn)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. will

    "Sẽ trông như thế nào" → will look.