🌌Tizia

Tuần 24 — Possessive pronouns

Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."This book is ___." (của tôi)

    • A.my (tính từ sở hữu, cần đi với danh từ)
    • B.mine
    • C.I (đại từ chủ ngữ, không chỉ sở hữu)
    • D.me (đại từ tân ngữ, không chỉ sở hữu)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. mine

    Possessive pronoun: mine = của tôi (đứng một mình).

  2. Câu 2.Đại từ sở hữu của "you" là?

    • A.you (đại từ chủ ngữ/tân ngữ)
    • B.yourself
    • C.your (tính từ sở hữu, cần đi với danh từ)
    • D.yours
    Xem đáp án

    Đáp án: D. yours

    You → your (adj) → yours (pronoun).

  3. Câu 3.Khác biệt "my" và "mine":

    • A.Cả hai đều dùng được
    • B.My đứng một mình; Mine + N
    • C.Giống hệt nhau
    • D.My + N; Mine đứng một mình
    Xem đáp án

    Đáp án: D. My + N; Mine đứng một mình

    My book / The book is mine.

  4. Câu 4."That car is ___." (của họ)

    • A.them (đại từ tân ngữ, không chỉ sở hữu)
    • B.they (đại từ chủ ngữ, không chỉ sở hữu)
    • C.theirs
    • D.their (tính từ sở hữu, cần đi với danh từ)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. theirs

    Their + N / theirs đứng riêng.

  5. Câu 5.Điền: "These keys are ___, not ___." (của cô ấy, của tôi)

    • A.she / I
    • B.her / my
    • C.hers / mine
    • D.her / mine
    Xem đáp án

    Đáp án: C. hers / mine

    Đứng cuối câu: hers, mine.

  6. Câu 6.Đại từ sở hữu của "he":

    • A.he's (viết tắt của he is/he has)
    • B.himself
    • C.him (đại từ tân ngữ, không chỉ sở hữu)
    • D.his
    Xem đáp án

    Đáp án: D. his

    His vừa là adj sở hữu vừa là pronoun sở hữu: his book / The book is his.