Tuần 22 — My future house (1): Future predictions
Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."In the future" nghĩa là?
- A.Trong tương lai
- B.Ngay bây giờ
- C.Hiện tại
- D.Trong quá khứ
Xem đáp án
Đáp án: A. Trong tương lai
In the future = trong tương lai.
Câu 2.Điền: "Houses ___ have smart robots in 2050."
- A.do (không dùng với danh từ + V chỉ tương lai)
- B.are (cần V-ing theo sau, không phải V nguyên)
- C.won't (phủ định, ngược nghĩa câu khẳng định)
- D.will
Xem đáp án
Đáp án: D. will
Dự đoán tương lai → will.
Câu 3."Solar energy" là?
- A.Năng lượng mặt trời
- B.Năng lượng gió
- C.Năng lượng nước
- D.Năng lượng hạt nhân
Xem đáp án
Đáp án: A. Năng lượng mặt trời
Solar = thuộc về mặt trời.
Câu 4."Wireless" có nghĩa là?
- A.Có dây
- B.Nặng nề
- C.Không dây
- D.Cũ kỹ (Old-fashioned)
Xem đáp án
Đáp án: C. Không dây
Wireless = không dây.
Câu 5."Smart TV" là TV?
- A.Đã hỏng (Broken)
- B.Đen trắng
- C.Cổ điển
- D.Thông minh (kết nối internet)
Xem đáp án
Đáp án: D. Thông minh (kết nối internet)
Smart = thông minh.
Câu 6.Câu nào ĐÚNG về tương lai?
- A.People wills travel to Mars.
- B.People will travels to Mars.
- C.People will travel to Mars.
- D.People will travelling to Mars.
Xem đáp án
Đáp án: C. People will travel to Mars.
Will + V nguyên thể: will travel.