Tuần 33 — Comparing present simple vs continuous
Tiếng Anh Lớp 4 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."I ___ to school every day."
- A.went (quá khứ, không hợp every day)
- B.goes (dùng cho he/she/it, không dùng với I)
- C.am going
- D.go
Xem đáp án
Đáp án: D. go
Every day → hiện tại đơn → go.
Câu 2."Look! The baby ___."
- A.cries (hiện tại đơn, không hợp Look!)
- B.cried (quá khứ, không hợp Look!)
- C.cry (nguyên thể, không hợp Look!)
- D.is crying
Xem đáp án
Đáp án: D. is crying
Look! → đang diễn ra → is crying.
Câu 3."She always ___ early."
- A.got up
- B.getting up
- C.is getting up
- D.gets up
Xem đáp án
Đáp án: D. gets up
Always → hiện tại đơn.
Câu 4."They ___ in the park now."
- A.run (nguyên thể, không hợp now)
- B.ran (quá khứ, không hợp now)
- C.are running
- D.runs (hiện tại đơn, không hợp now)
Xem đáp án
Đáp án: C. are running
Now → tiếp diễn.
Câu 5."He ___ English on Mondays."
- A.learns
- B.is learning
- C.learn (sai vì He cần thêm -s)
- D.learning
Xem đáp án
Đáp án: A. learns
On Mondays → thói quen → learns.
Câu 6."Listen! She ___ a song."
- A.sing (nguyên thể, không hợp Listen!)
- B.is singing
- C.sings (hiện tại đơn, không hợp Listen!)
- D.sang (quá khứ, không hợp Listen!)
Xem đáp án
Đáp án: B. is singing
Listen! → đang diễn ra → is singing.