Tuần 32 — Present continuous
Tiếng Anh Lớp 4 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Cấu trúc hiện tại tiếp diễn:
- A.S + V-s
- B.S + am/is/are + V-ing
- C.S + will + V
- D.S + V-ed
Xem đáp án
Đáp án: B. S + am/is/are + V-ing
S + be + V-ing.
Câu 2."She ___ a book now."
- A.read (nguyên thể, không phù hợp now)
- B.is reading
- C.reading
- D.reads (hiện tại ngôi 3 số ít, không hợp now)
Xem đáp án
Đáp án: B. is reading
Now → tiếp diễn → is reading.
Câu 3.Dấu hiệu tiếp diễn:
- A.now / at the moment
- B.every day
- C.last week
- D.yesterday
Xem đáp án
Đáp án: A. now / at the moment
Now, at the moment, look! ...
Câu 4."They ___ football in the yard."
- A.play (thiếu trợ động từ to be)
- B.plays (dùng cho he/she/it)
- C.played
- D.are playing
Xem đáp án
Đáp án: D. are playing
They + are + V-ing.
Câu 5.Chọn câu SAI:
- A.We are studying
- B.I am eating lunch
- C.She are running
- D.He is sleeping
Xem đáp án
Đáp án: C. She are running
She + IS, không phải are.
Câu 6.Phủ định: "He ___ watching TV now."
- A.don't (dùng cho hiện tại đơn, không có V-ing)
- B.aren't
- C.doesn't
- D.isn't
Xem đáp án
Đáp án: D. isn't
He + isn't + V-ing.