🌌Tizia

Tuần 34 — Review HK2 — Vocabulary & Reading

Tiếng Anh Lớp 4 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Chọn từ KHÁC nhóm:

    • A.summer
    • B.spring
    • C.Monday
    • D.winter
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Monday

    Ba từ đầu là mùa; Monday là thứ.

  2. Câu 2."I went to the beach ___ summer." (vào)

    • A.on (dùng với thứ/ngày)
    • B.at (dùng với giờ)
    • C.in
    • D.to (chỉ hướng, không dùng cho mùa)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. in

    Mùa dùng "in": in summer.

  3. Câu 3.Đọc: "Nam is going to visit Hue next week." Nam sẽ?

    • A.Không đi Huế
    • B.Đã đi Huế
    • C.Đang ở Huế
    • D.Sẽ đi Huế
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Sẽ đi Huế

    Be going to → dự định tương lai.

  4. Câu 4."Travel" có nghĩa là?

    • A.Ăn uống
    • B.Du lịch/Đi lại
    • C.Học (study)
    • D.Ngủ (sleep)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Du lịch/Đi lại

    Travel = du lịch.

  5. Câu 5.Đối lập với "hot" là?

    • A.sunny (có nắng, gần nghĩa hot)
    • B.cold
    • C.cool (mát, không phải đối lập hot)
    • D.warm (ấm, gần nghĩa hot)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. cold

    Hot ↔ cold.

  6. Câu 6."My favourite season is ___" — câu đúng:

    • A.a spring
    • B.the spring
    • C.on spring
    • D.spring
    Xem đáp án

    Đáp án: D. spring

    Trả lời ngắn gọn bằng tên mùa.