Đề kiểm tra giữa học kì II — Tiếng Anh 4
Tiếng Anh Lớp 4 · 15 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Shirt" có nghĩa là gì?
- A.Áo sơ mi
- B.Quần
- C.Giày
- D.Váy
Xem đáp án
Đáp án: A. Áo sơ mi
"Shirt" nghĩa là áo sơ mi.
Câu 2."Trousers" có nghĩa là gì?
- A.Áo
- B.Quần dài
- C.Giày
- D.Mũ
Xem đáp án
Đáp án: B. Quần dài
"Trousers" nghĩa là quần dài.
Câu 3."Kitchen" có nghĩa là gì?
- A.Phòng ngủ
- B.Phòng tắm
- C.Phòng bếp
- D.Phòng khách
Xem đáp án
Đáp án: C. Phòng bếp
"Kitchen" nghĩa là phòng bếp.
Câu 4.Chọn giới từ đúng: "There is a sofa ___ the living room." (trong)
- A.on
- B.at
- C.to
- D.in
Xem đáp án
Đáp án: D. in
"In" nghĩa là ở trong một không gian kín như phòng.
Câu 5."Have breakfast" có nghĩa là gì?
- A.Ăn sáng
- B.Ăn trưa
- C.Ăn tối
- D.Đi ngủ
Xem đáp án
Đáp án: A. Ăn sáng
"Have breakfast" nghĩa là ăn sáng.
Câu 6.Chia đúng: "She ___ to school at 7."
- A.go
- B.goes
- C.going
- D.gone
Xem đáp án
Đáp án: B. goes
Chủ ngữ "she" ở thì hiện tại đơn cần thêm "-es": goes.
Câu 7."Maths" có nghĩa là gì?
- A.Tiếng Anh
- B.Mĩ thuật
- C.Toán
- D.Âm nhạc
Xem đáp án
Đáp án: C. Toán
"Maths" nghĩa là môn Toán.
Câu 8."P.E." là viết tắt của cụm từ nào?
- A.Personal English
- B.Public Event
- C.Physical English
- D.Physical Education (Thể dục)
Xem đáp án
Đáp án: D. Physical Education (Thể dục)
"P.E." viết tắt của "Physical Education", nghĩa là môn Thể dục.
Câu 9."Do exercises" có nghĩa là gì?
- A.Làm bài tập/thể dục
- B.Hát một bài
- C.Đọc một câu chuyện
- D.Vẽ tranh
Xem đáp án
Đáp án: A. Làm bài tập/thể dục
"Do exercises" nghĩa là làm bài tập hoặc tập thể dục.
Câu 10."Why do you like English?" hỏi gì?
- A.Hỏi thời gian học tiếng Anh
- B.Hỏi lý do thích môn tiếng Anh
- C.Hỏi điểm số môn tiếng Anh
- D.Hỏi tên giáo viên
Xem đáp án
Đáp án: B. Hỏi lý do thích môn tiếng Anh
"Why" dùng để hỏi lý do.
Câu 11."Where were you yesterday?" — chọn câu trả lời đúng.
- A.I am at home.
- B.I be at home.
- C.I was at home.
- D.I were at home.
Xem đáp án
Đáp án: C. I was at home.
Câu hỏi ở thì quá khứ với chủ ngữ "I" cần trả lời bằng "was": I was at home.
Câu 12.Chia đúng: "They ___ at school yesterday."
- A.was
- B.are
- C.is
- D.were
Xem đáp án
Đáp án: D. were
Chủ ngữ số nhiều "they" ở thì quá khứ dùng "were".
Câu 13.Quá khứ của "go" là gì?
- A.went
- B.goed
- C.going
- D.gone
Xem đáp án
Đáp án: A. went
"Go" là động từ bất quy tắc, quá khứ là "went".
Câu 14.Chọn câu đúng: "___ football yesterday." (Tôi đã chơi bóng đá hôm qua)
- A.I play
- B.I played
- C.I plays
- D.I playing
Xem đáp án
Đáp án: B. I played
Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ dùng động từ thêm "-ed": played.
Câu 15.Đọc đoạn văn: "Yesterday, Lan ate breakfast, then she went to school. In the evening, she saw a movie with her family." Theo đoạn văn, buổi tối Lan đã làm gì?
- A.Ăn sáng
- B.Đi học
- C.Xem phim cùng gia đình
- D.Chơi bóng đá
Xem đáp án
Đáp án: C. Xem phim cùng gia đình
Theo đoạn văn, buổi tối Lan xem phim cùng gia đình (saw a movie with her family).