Tuần 1 — My family and friends
Tiếng Anh Lớp 4 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Brother" tiếng Việt là?
- A.Chị gái
- B.Em gái
- C.Anh/Em trai
- D.Ông nội (Grandfather)
Xem đáp án
Đáp án: C. Anh/Em trai
Brother = anh trai hoặc em trai.
Câu 2."Sister" có nghĩa là?
- A.Mẹ (Mother)
- B.Anh trai
- C.Chị/Em gái
- D.Cô/Dì (Aunt)
Xem đáp án
Đáp án: C. Chị/Em gái
Sister = chị gái hoặc em gái.
Câu 3."This is my ___." Bố em — chọn từ?
- A.friend
- B.father
- C.mother
- D.sister
Xem đáp án
Đáp án: B. father
Father = bố/cha.
Câu 4."My friend" có nghĩa là?
- A.Hàng xóm
- B.Em họ (Cousin)
- C.Bạn của tôi
- D.Anh trai
Xem đáp án
Đáp án: C. Bạn của tôi
My friend = bạn của tôi.
Câu 5.Hỏi: "Who is she?" — đáp:
- A.He is my dad
- B.She is my sister
- C.I am Lan
- D.It is a book
Xem đáp án
Đáp án: B. She is my sister
Chủ ngữ "she" → "She is my sister".
Câu 6.Số nhiều của "friend" là?
- A.friend
- B.friends
- C.friendes
- D.frienz
Xem đáp án
Đáp án: B. friends
Danh từ đếm được thêm -s: friends.