Tuần 10 — Unit 5 — Modal perfect (must/should/could have V3)
Tiếng Anh Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."He looks tired. He ___ all night."
- A.must work
- B.must have worked
- C.must working
- D.must to work
Xem đáp án
Đáp án: B. must have worked
Must + have + V3 - suy đoán chắc chắn về quá khứ.
Câu 2."You ___ told me earlier. Now it's too late."
- A.should be
- B.should have
- C.should
- D.must have
Xem đáp án
Đáp án: B. should have
Should have V3 - đáng lẽ phải làm (nhưng đã không) - hối tiếc/trách móc nhẹ.
Câu 3."I ___ have left my keys at home; I can't find them."
- A.should
- B.can (HS nhầm dùng can have — sai cấu trúc)
- C.might
- D.must (chắc chắn đã, quá mạnh khi nói can't find)
Xem đáp án
Đáp án: C. might
Might/could/may + have V3 - phỏng đoán không chắc về quá khứ.
Câu 4."She ___ have known the answer; she didn't prepare."
- A.might (có thể đã biết — sai vì cô ấy không chuẩn bị)
- B.can't
- C.must (chắc chắn đã biết — trái với didn't prepare)
- D.should
Xem đáp án
Đáp án: B. can't
Can't/couldn't + have V3 - chắc chắn không xảy ra trong quá khứ.
Câu 5."You ___ have eaten so much. Now you feel sick."
- A.won't (will not — sai vì hành động đã xảy ra)
- B.shouldn't
- C.can't (không thể đã — sai vì hành động đã xảy ra)
- D.must not
Xem đáp án
Đáp án: B. shouldn't
Shouldn't have V3 - đáng lẽ không nên (đã làm rồi - hối tiếc).
Câu 6."They ___ have arrived already; the lights are on."
- A.must
- B.wouldn't
- C.should
- D.can't (không thể đã — trái với bằng chứng đèn sáng)
Xem đáp án
Đáp án: A. must
Must have V3 - suy đoán chắc chắn dựa trên bằng chứng (đèn sáng).