🌌Tizia

Tuần 10 — Unit 5 — Modal perfect (must/should/could have V3)

Tiếng Anh Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."He looks tired. He ___ all night."

    • A.must work
    • B.must have worked
    • C.must working
    • D.must to work
    Xem đáp án

    Đáp án: B. must have worked

    Must + have + V3 - suy đoán chắc chắn về quá khứ.

  2. Câu 2."You ___ told me earlier. Now it's too late."

    • A.should be
    • B.should have
    • C.should
    • D.must have
    Xem đáp án

    Đáp án: B. should have

    Should have V3 - đáng lẽ phải làm (nhưng đã không) - hối tiếc/trách móc nhẹ.

  3. Câu 3."I ___ have left my keys at home; I can't find them."

    • A.should
    • B.can (HS nhầm dùng can have — sai cấu trúc)
    • C.might
    • D.must (chắc chắn đã, quá mạnh khi nói can't find)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. might

    Might/could/may + have V3 - phỏng đoán không chắc về quá khứ.

  4. Câu 4."She ___ have known the answer; she didn't prepare."

    • A.might (có thể đã biết — sai vì cô ấy không chuẩn bị)
    • B.can't
    • C.must (chắc chắn đã biết — trái với didn't prepare)
    • D.should
    Xem đáp án

    Đáp án: B. can't

    Can't/couldn't + have V3 - chắc chắn không xảy ra trong quá khứ.

  5. Câu 5."You ___ have eaten so much. Now you feel sick."

    • A.won't (will not — sai vì hành động đã xảy ra)
    • B.shouldn't
    • C.can't (không thể đã — sai vì hành động đã xảy ra)
    • D.must not
    Xem đáp án

    Đáp án: B. shouldn't

    Shouldn't have V3 - đáng lẽ không nên (đã làm rồi - hối tiếc).

  6. Câu 6."They ___ have arrived already; the lights are on."

    • A.must
    • B.wouldn't
    • C.should
    • D.can't (không thể đã — trái với bằng chứng đèn sáng)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. must

    Must have V3 - suy đoán chắc chắn dựa trên bằng chứng (đèn sáng).