Tuần 9 — Unit 5 — Cultural Identity (Vocabulary + Modal verbs)
Tiếng Anh Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."You ___ remove your shoes when entering a Vietnamese house."
- A.might (có thể — quá yếu cho phong tục)
- B.should
- C.can (có khả năng — không phải lời khuyên)
- D.need (cần — thiếu to trước remove)
Xem đáp án
Đáp án: B. should
Should - lời khuyên/phong tục lịch sự.
Câu 2."Cultural identity" refers to ___.
- A.religion only
- B.sense of belonging to a culture/community
- C.national flag only
- D.language only
Xem đáp án
Đáp án: B. sense of belonging to a culture/community
Cultural identity - bản sắc văn hoá: cảm thức thuộc về một nền văn hoá/cộng đồng.
Câu 3."You ___ be quiet in the library." (obligation)
- A.can (có thể — chỉ khả năng, không bắt buộc)
- B.could (có thể — quá khứ của can, không bắt buộc)
- C.must
- D.may (được phép — chỉ sự cho phép)
Xem đáp án
Đáp án: C. must
Must - bắt buộc, quy định.
Câu 4."He ___ speak five languages fluently."
- A.must (chắc chắn — suy đoán, không phải khả năng)
- B.will (sẽ — tương lai, không phải khả năng)
- C.can
- D.should
Xem đáp án
Đáp án: C. can
Can - khả năng.
Câu 5.Synonym of "preserve" is ___.
- A.protect
- B.preserve nghĩa là sell (bán đi — trái nghĩa)
- C.ignore
- D.destroy
Xem đáp án
Đáp án: A. protect
Preserve = protect (bảo tồn, giữ gìn).
Câu 6."In some cultures, it is rude ___ during meals."
- A.talked loudly
- B.talking loudly
- C.to talk loudly
- D.talk loudly
Xem đáp án
Đáp án: C. to talk loudly
Cấu trúc "It is + adj + to V".