🌌Tizia

Tuần 11 — Unit 6 — Endangered Species (Vocabulary + Relative clauses)

Tiếng Anh Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."The Saola is a rare animal ___ lives only in Vietnam and Laos."

    • A.whose (sở hữu cách, sai vì chủ ngữ)
    • B.where (trạng ngữ nơi chốn, không thay chủ ngữ)
    • C.who (dùng cho người, không phải động vật)
    • D.which
    Xem đáp án

    Đáp án: D. which

    Which - đại từ quan hệ cho vật/động vật làm chủ ngữ.

  2. Câu 2."Endangered species" are species that ___.

    • A.are common
    • B.have recovered
    • C.are extinct
    • D.are at risk of extinction
    Xem đáp án

    Đáp án: D. are at risk of extinction

    Endangered - có nguy cơ tuyệt chủng (nhưng chưa tuyệt chủng - extinct).

  3. Câu 3."This is the reserve ___ many rare animals are protected."

    • A.which (chủ ngữ/tân ngữ vật, không phải trạng ngữ nơi chốn)
    • B.who (dùng cho người, không phải nơi chốn)
    • C.where
    • D.that (không thay được for which/where)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. where

    Where - trạng ngữ chỉ nơi chốn.

  4. Câu 4."The scientist ___ research has saved many species is famous."

    • A.who (chủ ngữ chỉ người, sai vì cần sở hữu)
    • B.whom (tân ngữ chỉ người, sai chức năng)
    • C.whose
    • D.which (chỉ vật, sai vì là người)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. whose

    Whose - sở hữu cách dùng cho người (whose research = his research).

  5. Câu 5."Deforestation" means ___.

    • A.planting trees
    • B.protecting forests
    • C.growing crops
    • D.cutting down forests
    Xem đáp án

    Đáp án: D. cutting down forests

    Deforestation - phá rừng, chặt phá rừng.

  6. Câu 6.Defining vs non-defining relative clauses differ in ___.

    • A.length
    • B.meaning
    • C.verb tense (thì động từ — không liên quan đến phân loại mệnh đề)
    • D.use of commas
    Xem đáp án

    Đáp án: D. use of commas

    Non-defining clause được đặt giữa hai dấu phẩy, defining thì không.