Tuần 34 — Practice Test 1 — End of Year
Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."She ___ in Hanoi since 2010."
- A.lived (QKĐ - không hợp 'since 2010' tới hiện tại)
- B.lives (HTĐ - không diễn tả khoảng kéo dài)
- C.has lived
- D.is living
Xem đáp án
Đáp án: C. has lived
Since → present perfect.
Câu 2."The thief ___ by the police yesterday."
- A.caught
- B.was caught
- C.catches
- D.is caught
Xem đáp án
Đáp án: B. was caught
Quá khứ bị động.
Câu 3."If I ___ you, I would study harder."
- A.will be
- B.am (HTĐ - không phải điều kiện không thực)
- C.was (văn nói được, nhưng chuẩn Type 2 là were)
- D.were
Xem đáp án
Đáp án: D. were
Type 2: were với mọi ngôi.
Câu 4."He asked me what time ___."
- A.was it
- B.it is (HTĐ - sai vì câu chính ở quá khứ)
- C.is it (đảo ngữ - sai cấu trúc câu gián tiếp)
- D.it was
Xem đáp án
Đáp án: D. it was
Indirect question: WH + S + V.
Câu 5."The book ___ I read was great."
- A.where (nơi chốn - không phù hợp với 'book')
- B.that/which
- C.who (người - book là vật)
- D.whose (sở hữu - không phù hợp tân ngữ vật)
Xem đáp án
Đáp án: B. that/which
Vật → that/which.
Câu 6."___ pollute the environment is wrong."
- A.To
- B.In (giới từ - không tạo được chủ ngữ động từ nguyên)
- C.For (giới từ - tạo cụm V-ing, không V nguyên)
- D.At (giới từ - không hợp với động từ nguyên)
Xem đáp án
Đáp án: A. To
To + V nguyên ở đầu câu = chủ ngữ.