Tuần 35 — Practice Test 2 — Final Review
Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Where ___ you born?"
- A.was (QKĐ ngôi 1/3 - 'you' luôn dùng were)
- B.were
- C.are (HTĐ - không phải quá khứ 'born')
- D.is (HTĐ ngôi 3 - không hợp 'you')
Xem đáp án
Đáp án: B. were
Bị động quá khứ + you → were.
Câu 2."I wish I ___ more time."
- A.will have
- B.has (HTĐ ngôi 3 - sau wish cần quá khứ)
- C.have (HTĐ - sau wish cần quá khứ đơn)
- D.had
Xem đáp án
Đáp án: D. had
Wish + past simple = ước hiện tại.
Câu 3."Tom is ___ student in his class."
- A.the most intelligent
- B.most intelligent
- C.intelligent
- D.more intelligent
Xem đáp án
Đáp án: A. the most intelligent
So sánh nhất với adj dài: the most + adj.
Câu 4."He ___ his homework before his mother came home."
- A.did (QKĐ - không thể hiện trước hành động 'came')
- B.had done
- C.was doing
- D.has done
Xem đáp án
Đáp án: B. had done
Past perfect cho hành động trước past simple.
Câu 5."I look forward to ___ you soon."
- A.saw (QKĐ - không hợp sau 'to' của cụm cố định)
- B.seeing
- C.to see
- D.see (V nguyên - look forward to + V-ing)
Xem đáp án
Đáp án: B. seeing
Look forward to + V-ing.
Câu 6.Synonyms of "happy"?
- A.sick, weak
- B.tired, bored
- C.glad, joyful, cheerful
- D.sad, angry
Xem đáp án
Đáp án: C. glad, joyful, cheerful
Các từ đồng nghĩa của happy.