Tuần 33 — Grammar Review — All Major Points
Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Present perfect dấu hiệu?
- A.since, for, just, already, yet
- B.ago, last
- C.now, at the moment (dấu hiệu HTTD, không phải HTHT)
- D.tomorrow
Xem đáp án
Đáp án: A. since, for, just, already, yet
Trạng từ đặc trưng.
Câu 2.Câu bị động cần?
- A.Be + past participle
- B.Will + V
- C.Be + V-ing
- D.Have + V
Xem đáp án
Đáp án: A. Be + past participle
Công thức bị động.
Câu 3.Reported speech: "now" → ?
- A.then
- B.yesterday
- C.tomorrow
- D.that day (đổi cho 'today', không phải 'now')
Xem đáp án
Đáp án: A. then
Đổi trạng từ.
Câu 4.Type 2 conditional: "If I were…"
- A.Were cho they
- B.Were dùng cho mọi ngôi
- C.Was cho I/he/she
- D.Không có were
Xem đáp án
Đáp án: B. Were dùng cho mọi ngôi
Were dùng cho tất cả ngôi trong type 2.
Câu 5.Mệnh đề quan hệ có phẩy là?
- A.Mệnh đề trạng ngữ (adverbial clause - khái niệm khác)
- B.Hỗn hợp
- C.Defining
- D.Non-defining
Xem đáp án
Đáp án: D. Non-defining
Non-defining có dấu phẩy.
Câu 6.Modal "should" dùng để?
- A.Bắt buộc
- B.Cấm đoán (mustn't dùng cho cấm, không phải should)
- C.Khuyên
- D.Cho phép
Xem đáp án
Đáp án: C. Khuyên
Should = nên (lời khuyên).