Tuần 15 — English in the World — Conditional Type 1
Tiếng Anh Lớp 9 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Cấu trúc câu điều kiện loại 1?
- A.If + S + V (past), S + would + V
- B.If + S + V (present), S + will + V
- C.If + S + had + V3, S + would have + V3
- D.If + S + V, S + V
Xem đáp án
Đáp án: B. If + S + V (present), S + will + V
Loại 1: điều kiện có thật ở hiện tại/tương lai.
Câu 2.Hoàn thành: If it _____ tomorrow, we will stay home.
- A.rains
- B.rained
- C.is raining
- D.will rain
Xem đáp án
Đáp án: A. rains
If + present simple, S + will + V.
Câu 3.Câu điều kiện loại 1 diễn tả?
- A.Tình huống không có thật ở quá khứ
- B.Tình huống có thật/có thể xảy ra ở tương lai
- C.Tình huống không có thật ở hiện tại
- D.Sự thật hiển nhiên
Xem đáp án
Đáp án: B. Tình huống có thật/có thể xảy ra ở tương lai
Loại 1 = điều kiện thực tế.
Câu 4.Hoàn thành: If you study hard, you _____ pass the exam.
- A.would (dùng cho câu điều kiện loại 2)
- B.will
- C.are (động từ to-be, không phù hợp ngữ pháp)
- D.might have
Xem đáp án
Đáp án: B. will
Loại 1: will + V.
Câu 5.Câu nào là điều kiện loại 1?
- A.If I were you, I would say sorry.
- B.If I have time, I will visit you.
- C.If you heat ice, it melts.
- D.If I had known, I would have helped.
Xem đáp án
Đáp án: B. If I have time, I will visit you.
Có cấu trúc: If + present, S + will + V.
Câu 6."Unless" tương đương với?
- A.If (chỉ điều kiện khẳng định, không phải phủ định)
- B.Because
- C.When (chỉ thời gian, không phải điều kiện phủ định)
- D.If not
Xem đáp án
Đáp án: D. If not
"Unless" = "if … not" = "nếu không".