🌌Tizia

Tuần 15 — English in the World — Conditional Type 1

Tiếng Anh Lớp 9 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Cấu trúc câu điều kiện loại 1?

    • A.If + S + V (past), S + would + V
    • B.If + S + V (present), S + will + V
    • C.If + S + had + V3, S + would have + V3
    • D.If + S + V, S + V
    Xem đáp án

    Đáp án: B. If + S + V (present), S + will + V

    Loại 1: điều kiện có thật ở hiện tại/tương lai.

  2. Câu 2.Hoàn thành: If it _____ tomorrow, we will stay home.

    • A.rains
    • B.rained
    • C.is raining
    • D.will rain
    Xem đáp án

    Đáp án: A. rains

    If + present simple, S + will + V.

  3. Câu 3.Câu điều kiện loại 1 diễn tả?

    • A.Tình huống không có thật ở quá khứ
    • B.Tình huống có thật/có thể xảy ra ở tương lai
    • C.Tình huống không có thật ở hiện tại
    • D.Sự thật hiển nhiên
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Tình huống có thật/có thể xảy ra ở tương lai

    Loại 1 = điều kiện thực tế.

  4. Câu 4.Hoàn thành: If you study hard, you _____ pass the exam.

    • A.would (dùng cho câu điều kiện loại 2)
    • B.will
    • C.are (động từ to-be, không phù hợp ngữ pháp)
    • D.might have
    Xem đáp án

    Đáp án: B. will

    Loại 1: will + V.

  5. Câu 5.Câu nào là điều kiện loại 1?

    • A.If I were you, I would say sorry.
    • B.If I have time, I will visit you.
    • C.If you heat ice, it melts.
    • D.If I had known, I would have helped.
    Xem đáp án

    Đáp án: B. If I have time, I will visit you.

    Có cấu trúc: If + present, S + will + V.

  6. Câu 6."Unless" tương đương với?

    • A.If (chỉ điều kiện khẳng định, không phải phủ định)
    • B.Because
    • C.When (chỉ thời gian, không phải điều kiện phủ định)
    • D.If not
    Xem đáp án

    Đáp án: D. If not

    "Unless" = "if … not" = "nếu không".