Tuần 21 — Unit 10 — Communication
Tiếng Anh Lớp 8 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Communication" nghĩa?
- A.Sự im lặng
- B.Sự giao tiếp
- C.Sự chia rẽ
- D.Sự cô lập
Xem đáp án
Đáp án: B. Sự giao tiếp
Communication = giao tiếp.
Câu 2."Body language" là?
- A.Tiếng địa phương
- B.Ngôn ngữ lập trình
- C.Tiếng nước ngoài
- D.Ngôn ngữ cơ thể
Xem đáp án
Đáp án: D. Ngôn ngữ cơ thể
Body language = ngôn ngữ cơ thể.
Câu 3.Phương tiện giao tiếp hiện đại?
- A.Sign language only
- B.Social media / Email
- C.Carrier pigeons
- D.Smoke signals
Xem đáp án
Đáp án: B. Social media / Email
Mạng xã hội, email.
Câu 4."Misunderstand" nghĩa?
- A.Hiểu đúng
- B.Hiểu lầm
- C.Hiểu sâu
- D.Hiểu nhanh
Xem đáp án
Đáp án: B. Hiểu lầm
Mis- (sai) + understand.
Câu 5."Face-to-face" nghĩa?
- A.Qua tin nhắn
- B.Qua điện thoại
- C.Trực diện/đối mặt
- D.Qua email
Xem đáp án
Đáp án: C. Trực diện/đối mặt
Trực tiếp gặp mặt.
Câu 6."Nod your head" là cử chỉ?
- A.Gật đầu
- B.Lắc đầu
- C.Quay đầu
- D.Cúi đầu
Xem đáp án
Đáp án: A. Gật đầu
Nod = gật đầu.