🌌Tizia

Đề kiểm tra giữa học kì I — Tiếng Anh 8

Tiếng Anh Lớp 8 · 25 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Leisure activities" nghĩa là gì?

    • A.Hoạt động giải trí trong thời gian rảnh rỗi
    • B.Công việc ở trường học
    • C.Bài tập về nhà hằng ngày
    • D.Công việc gia đình bắt buộc
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Hoạt động giải trí trong thời gian rảnh rỗi

    Leisure activities là các hoạt động giải trí, thư giãn mà người ta làm trong thời gian rảnh, ví dụ đọc sách, chơi thể thao, xem phim.

  2. Câu 2."Countryside" nghĩa là gì?

    • A.Trung tâm thành phố
    • B.Vùng nông thôn
    • C.Sân bay
    • D.Nhà máy
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Vùng nông thôn

    Countryside là vùng nông thôn, nơi có ruộng đồng, làng mạc, khác với thành thị.

  3. Câu 3."Ethnic group" nghĩa là gì?

    • A.Đội bóng
    • B.Lớp học
    • C.Dân tộc
    • D.Gia đình
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Dân tộc

    Ethnic group nghĩa là dân tộc, một cộng đồng người có chung ngôn ngữ, văn hóa, phong tục.

  4. Câu 4."Custom" (số ít) nghĩa là gì?

    • A.Hải quan
    • B.Khách hàng
    • C.Trang phục
    • D.Phong tục, tập quán
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Phong tục, tập quán

    "Custom" (số ít) nghĩa là phong tục, tập quán; cần phân biệt với "customs" (hải quan) và "customer" (khách hàng).

  5. Câu 5."Hang out with friends" nghĩa là gì?

    • A.Đi chơi, tụ tập với bạn bè
    • B.Cãi nhau với bạn bè
    • C.Học bài cùng bạn bè
    • D.Chuyển nhà
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Đi chơi, tụ tập với bạn bè

    "Hang out with friends" là cụm thông dụng nghĩa là đi chơi, tụ tập cùng bạn bè trong thời gian rảnh.

  6. Câu 6."Buffalo" là con gì?

    • A.Con ngựa
    • B.Con trâu
    • C.Con bò sữa
    • D.Con dê
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Con trâu

    "Buffalo" là con trâu, con vật gắn liền với hình ảnh làng quê Việt Nam, thường dùng để cày ruộng.

  7. Câu 7."Stilt house" là gì?

    • A.Nhà mái ngói
    • B.Nhà cao tầng
    • C.Nhà sàn
    • D.Nhà gỗ tròn
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Nhà sàn

    "Stilt house" là nhà sàn, kiểu nhà được dựng trên các cột cao, phổ biến ở một số dân tộc miền núi Việt Nam.

  8. Câu 8."Tradition" nghĩa là gì?

    • A.Giao thông
    • B.Dịch thuật
    • C.Huấn luyện
    • D.Truyền thống
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Truyền thống

    "Tradition" nghĩa là truyền thống, những giá trị văn hóa được truyền từ đời này sang đời khác.

  9. Câu 9.Sau động từ "enjoy" dùng dạng nào của động từ theo sau?

    • A.V-ing
    • B.to V (to-infinitive)
    • C.V nguyên mẫu không "to"
    • D.V-ed
    Xem đáp án

    Đáp án: A. V-ing

    "Enjoy" luôn được theo sau bởi V-ing: enjoy + V-ing (enjoy reading, enjoy swimming...).

  10. Câu 10.Sau động từ "want" dùng dạng nào?

    • A.V-ing
    • B.to V (to-infinitive)
    • C.V nguyên mẫu không "to"
    • D.V-ed
    Xem đáp án

    Đáp án: B. to V (to-infinitive)

    "Want" được theo sau bởi to-infinitive: want to do something.

  11. Câu 11.Động từ "love" có thể theo sau bởi dạng nào?

    • A.Chỉ V-ing
    • B.Chỉ to V
    • C.Cả V-ing và to V
    • D.Chỉ V nguyên mẫu
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Cả V-ing và to V

    "Love" là động từ linh hoạt, có thể theo sau bởi cả V-ing và to-V với nghĩa gần như nhau: love swimming / love to swim.

  12. Câu 12.So sánh hơn của trạng từ 1 âm tiết "fast" là gì?

    • A.More fast
    • B.Fastest
    • C.Most fast
    • D.Faster
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Faster

    Trạng từ ngắn (1 âm tiết) thêm "-er": fast → faster.

  13. Câu 13.So sánh hơn của trạng từ "carefully" là gì?

    • A.More carefully
    • B.Carefullier
    • C.Carefuller
    • D.Most carefully
    Xem đáp án

    Đáp án: A. More carefully

    Trạng từ dài (thường tận cùng -ly) dùng "more" + trạng từ: carefully → more carefully.

  14. Câu 14.So sánh hơn bất quy tắc của trạng từ "well" là gì?

    • A.Weller
    • B.Better
    • C.More well
    • D.Best
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Better

    "Well" là trạng từ bất quy tắc, so sánh hơn là "better".

  15. Câu 15.So sánh hơn của trạng từ "badly" là gì?

    • A.More badly
    • B.Baddier
    • C.Worse
    • D.Badlier
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Worse

    "Badly" là trạng từ bất quy tắc, so sánh hơn là "worse".

  16. Câu 16.Việt Nam có bao nhiêu dân tộc (ethnic groups)?

    • A.45
    • B.50
    • C.63
    • D.54
    Xem đáp án

    Đáp án: D. 54

    Việt Nam có 54 dân tộc anh em cùng sinh sống trên khắp cả nước.

  17. Câu 17.Dân tộc nào đông dân nhất Việt Nam?

    • A.Kinh (Việt)
    • B.Tày
    • C.H'Mông
    • D.Khmer
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Kinh (Việt)

    Dân tộc Kinh (Việt) chiếm đa số dân số Việt Nam, khoảng 85%.

  18. Câu 18.Chọn đáp án đúng để hỏi về số lượng đếm được: "___ ethnic groups are there in Vietnam?"

    • A.How much
    • B.How many
    • C.How long
    • D.How often
    Xem đáp án

    Đáp án: B. How many

    "Ethnic groups" là danh từ đếm được số nhiều nên dùng "How many".

  19. Câu 19.Chọn đáp án đúng để hỏi về số lượng không đếm được: "___ water do you drink every day?"

    • A.How many
    • B.How long
    • C.How much
    • D.How far
    Xem đáp án

    Đáp án: C. How much

    "Water" là danh từ không đếm được nên dùng "How much".

  20. Câu 20."Should" dùng để diễn tả điều gì?

    • A.Mệnh lệnh bắt buộc
    • B.Khả năng chắc chắn
    • C.Thói quen quá khứ
    • D.Lời khuyên, đề nghị
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Lời khuyên, đề nghị

    "Should" dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị, không mang tính bắt buộc như "must".

  21. Câu 21.Chọn đáp án đúng: "You ___ take off your shoes before entering a Vietnamese house."

    • A.should
    • B.shouldn't
    • C.must not
    • D.don't
    Xem đáp án

    Đáp án: A. should

    Đây là phong tục nên dùng "should" (nên) để khuyên nhủ, phù hợp văn hóa cởi giày trước khi vào nhà.

  22. Câu 22.Chọn đáp án đúng: "He runs ___ than I do."

    • A.fast
    • B.faster
    • C.more fast
    • D.fastest
    Xem đáp án

    Đáp án: B. faster

    So sánh hơn của "fast" (trạng từ ngắn) là "faster".

  23. Câu 23.Chọn đáp án đúng: "She drives ___ than her brother."

    • A.careful
    • B.more careful
    • C.more carefully
    • D.carefully
    Xem đáp án

    Đáp án: C. more carefully

    Cần trạng từ so sánh hơn bổ nghĩa cho động từ "drives", nên dùng "more carefully".

  24. Câu 24.Chọn câu hỏi phù hợp với câu trả lời "There are four people in my family.":

    • A.How much people are there in your family?
    • B.How many people is there in your family?
    • C.How much people is there in your family?
    • D.How many people are there in your family?
    Xem đáp án

    Đáp án: D. How many people are there in your family?

    "People" đếm được số nhiều nên dùng "How many", và động từ "are" phù hợp với "people" số nhiều.

  25. Câu 25.Đọc đoạn hội thoại: "A: Should we bring a gift when visiting a Vietnamese family? B: Yes, ___ bring some fruit or flowers as a sign of respect."

    • A.you should
    • B.you shouldn't
    • C.you must not
    • D.you don't
    Xem đáp án

    Đáp án: A. you should

    Câu trả lời "Yes" đi kèm gợi ý nên làm gì, phù hợp với "should" (nên) mang nghĩa lời khuyên tích cực.