Tuần 4 — Unit 2 — Modal verbs: should / shouldn't / must / mustn't
Tiếng Anh Lớp 7 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."You ___ eat too much sugar." (không nên)
- A.should
- B.can (có thể — chỉ khả năng, không phải lời khuyên)
- C.shouldn't
- D.must (bắt buộc — quá mạnh so với 'không nên')
Xem đáp án
Đáp án: C. shouldn't
Shouldn't = không nên.
Câu 2."Students ___ wear uniforms at school." (bắt buộc)
- A.should
- B.may (có thể — xin phép, không phải bắt buộc)
- C.must
- D.can (có thể — chỉ khả năng, không phải bắt buộc)
Xem đáp án
Đáp án: C. must
Must = bắt buộc.
Câu 3."You ___ smoke here." (cấm)
- A.shouldn't
- B.must (bắt buộc làm, ngược nghĩa với 'cấm')
- C.should
- D.mustn't
Xem đáp án
Đáp án: D. mustn't
Mustn't = cấm tuyệt đối.
Câu 4."___ I open the window?" (xin phép)
- A.Should
- B.Must (bắt buộc — không hợp lời xin phép)
- C.Will (sẽ — diễn tả tương lai, không xin phép)
- D.May
Xem đáp án
Đáp án: D. May
May = xin phép lịch sự.
Câu 5.After modal verbs, we use?
- A.to + V
- B.bare infinitive (V)
- C.V-ing (dạng tiếp diễn, sai sau modal)
- D.V + ed
Xem đáp án
Đáp án: B. bare infinitive (V)
Modal + V nguyên thể không to.
Câu 6."He can ___ English well." (speak)
- A.speaking
- B.speak
- C.speaks
- D.to speak
Xem đáp án
Đáp án: B. speak
Can + V.