Tuần 3 — Unit 2 — Health (Vocabulary)
Tiếng Anh Lớp 7 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Toothache" means pain in?
- A.Stomach
- B.Eye (Mắt — eyeache không tự nhiên)
- C.Tooth
- D.Ear (Tai — đó là earache)
Xem đáp án
Đáp án: C. Tooth
Tooth + ache = đau răng.
Câu 2.Which is healthy food?
- A.Sweets
- B.Fast food
- C.Soft drinks
- D.Vegetables and fruits
Xem đáp án
Đáp án: D. Vegetables and fruits
Rau và trái cây là healthy.
Câu 3."I have a ___." (đau đầu)
- A.stomach
- B.stomachache (đau bụng, không phải đau đầu)
- C.headache
- D.toothache (đau răng, không phải đau đầu)
Xem đáp án
Đáp án: C. headache
Headache = đau đầu.
Câu 4."You should drink more ___ every day."
- A.water
- B.soda (nước ngọt có ga, không tốt cho sức khỏe)
- C.energy drinks (nước tăng lực, không nên uống nhiều)
- D.coffee
Xem đáp án
Đáp án: A. water
Lời khuyên sức khoẻ phổ biến.
Câu 5.Should + V là cấu trúc?
- A.Asking permission
- B.Future tense
- C.Giving order
- D.Giving advice
Xem đáp án
Đáp án: D. Giving advice
Should = nên (khuyên).
Câu 6."You ___ go to bed early." → khuyên đi ngủ sớm.
- A.won't (sẽ không — phủ định tương lai)
- B.shouldn't
- C.should
- D.will (sẽ — chỉ tương lai, không phải lời khuyên)
Xem đáp án
Đáp án: C. should
Should = nên.