🌌Tizia

Tuần 1 — Unit 1 — My Hobbies (Vocabulary)

Tiếng Anh Lớp 7 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Hobby" means?

    • A.A meal
    • B.A daily duty (Một nhiệm vụ hằng ngày)
    • C.A school subject
    • D.An activity you do for pleasure
    Xem đáp án

    Đáp án: D. An activity you do for pleasure

    Hobby = sở thích, làm vì niềm vui.

  2. Câu 2.Which is a hobby?

    • A.Eating breakfast
    • B.Sleeping at night
    • C.Collecting stamps
    • D.Going to school
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Collecting stamps

    Collecting stamps là sở thích phổ biến.

  3. Câu 3."I ___ playing chess." → fill in.

    • A.enjoyed
    • B.enjoy
    • C.enjoying
    • D.enjoys
    Xem đáp án

    Đáp án: B. enjoy

    Present simple: I/you/we/they + V.

  4. Câu 4."He ___ photos in his free time." (take)

    • A.take (dùng cho I/you/we/they)
    • B.takes
    • C.taking (thiếu trợ động từ be)
    • D.is taking
    Xem đáp án

    Đáp án: B. takes

    He/She/It → V + s.

  5. Câu 5."Mountain climbing" is what kind of hobby?

    • A.Outdoor
    • B.Reading
    • C.Cooking
    • D.Indoor
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Outdoor

    Leo núi ngoài trời.

  6. Câu 6."What hobby do you have?" — Best answer?

    • A.I like dancing.
    • B.I have two pens.
    • C.I live in Hanoi.
    • D.I am ten years old.
    Xem đáp án

    Đáp án: A. I like dancing.

    Sở thích: like + V-ing.