Tuần 1 — Unit 1 — My Hobbies (Vocabulary)
Tiếng Anh Lớp 7 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Hobby" means?
- A.A meal
- B.A daily duty (Một nhiệm vụ hằng ngày)
- C.A school subject
- D.An activity you do for pleasure
Xem đáp án
Đáp án: D. An activity you do for pleasure
Hobby = sở thích, làm vì niềm vui.
Câu 2.Which is a hobby?
- A.Eating breakfast
- B.Sleeping at night
- C.Collecting stamps
- D.Going to school
Xem đáp án
Đáp án: C. Collecting stamps
Collecting stamps là sở thích phổ biến.
Câu 3."I ___ playing chess." → fill in.
- A.enjoyed
- B.enjoy
- C.enjoying
- D.enjoys
Xem đáp án
Đáp án: B. enjoy
Present simple: I/you/we/they + V.
Câu 4."He ___ photos in his free time." (take)
- A.take (dùng cho I/you/we/they)
- B.takes
- C.taking (thiếu trợ động từ be)
- D.is taking
Xem đáp án
Đáp án: B. takes
He/She/It → V + s.
Câu 5."Mountain climbing" is what kind of hobby?
- A.Outdoor
- B.Reading
- C.Cooking
- D.Indoor
Xem đáp án
Đáp án: A. Outdoor
Leo núi ngoài trời.
Câu 6."What hobby do you have?" — Best answer?
- A.I like dancing.
- B.I have two pens.
- C.I live in Hanoi.
- D.I am ten years old.
Xem đáp án
Đáp án: A. I like dancing.
Sở thích: like + V-ing.