🌌Tizia

Đề kiểm tra cuối học kì I — Ngữ văn 7

Ngữ văn Lớp 7 · 20 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Nhân vật trong tác phẩm truyện thường được xây dựng chủ yếu qua những yếu tố nào?

    • A.Ngoại hình, hành động, lời nói và nội tâm
    • B.Chỉ qua tên gọi của nhân vật
    • C.Chỉ qua lời giới thiệu của người kể chuyện
    • D.Chỉ qua số lượng lời thoại
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Ngoại hình, hành động, lời nói và nội tâm

    Nhân vật được khắc họa qua nhiều phương diện: ngoại hình, hành động, lời nói, suy nghĩ và diễn biến nội tâm.

  2. Câu 2.Biện pháp tu từ nổi bật được sử dụng trong bài thơ 'Mẹ và quả' là gì?

    • A.So sánh và ẩn dụ (mẹ - cây, con - quả)
    • B.Nhân hóa loài vật
    • C.Điệp từ 'nếu' lặp lại xuyên suốt bài
    • D.Câu hỏi tu từ liên tiếp
    Xem đáp án

    Đáp án: A. So sánh và ẩn dụ (mẹ - cây, con - quả)

    Bài thơ dùng hình ảnh so sánh, ẩn dụ giữa việc mẹ trồng cây và việc nuôi dạy con cái để gửi gắm tình cảm và suy ngẫm.

  3. Câu 3.Hình ảnh người bà trong 'Tiếng gà trưa' hiện lên chủ yếu qua điều gì?

    • A.Những lời răn dạy nghiêm khắc
    • B.Sự tần tảo chăm sóc đàn gà và tình yêu thương dành cho cháu
    • C.Những chuyến đi xa buôn bán
    • D.Sự giàu có, sung túc của gia đình
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Sự tần tảo chăm sóc đàn gà và tình yêu thương dành cho cháu

    Hình ảnh bà hiện lên qua việc chăm chút từng quả trứng, lo lắng cho đàn gà để có tiền mua quần áo mới cho cháu, thể hiện tình yêu thương thầm lặng.

  4. Câu 4.Người lính lái xe Trường Sơn trong 'Bài thơ về tiểu đội xe không kính' hiện lên với những phẩm chất nào?

    • A.Bi quan, chán nản trước gian khổ
    • B.Dũng cảm, lạc quan, ung dung bất chấp khó khăn, hiểm nguy
    • C.Rụt rè, thiếu tự tin
    • D.Chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Dũng cảm, lạc quan, ung dung bất chấp khó khăn, hiểm nguy

    Dù xe không kính, không đèn, không mui, người lính vẫn ung dung, lạc quan, dũng cảm vượt qua gian khổ để tiến về miền Nam.

  5. Câu 5.Câu thơ 'Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm' trong bài 'Sông núi nước Nam' mang ý nghĩa gì?

    • A.Mời gọi kẻ thù đến giao thương
    • B.Lời cảnh cáo, phê phán kẻ thù xâm lược trái đạo trời và tất sẽ chuốc lấy thất bại
    • C.Ca ngợi sức mạnh của kẻ xâm lược
    • D.Bày tỏ sự khoan nhượng với kẻ thù
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Lời cảnh cáo, phê phán kẻ thù xâm lược trái đạo trời và tất sẽ chuốc lấy thất bại

    Câu thơ là lời cảnh cáo đanh thép: kẻ thù xâm phạm là trái với lẽ trời (nghịch lỗ), ắt sẽ chuốc lấy thất bại thảm hại.

  6. Câu 6.Câu 'Đoạt sáo Chương Dương độ' trong bài 'Phò giá về kinh' nhắc đến sự kiện lịch sử nào?

    • A.Chiến thắng Chương Dương trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông
    • B.Trận Bạch Đằng chống quân Nam Hán
    • C.Khởi nghĩa Lam Sơn chống quân Minh
    • D.Chiến thắng Điện Biên Phủ chống thực dân Pháp
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Chiến thắng Chương Dương trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông

    Câu thơ nhắc đến chiến thắng Chương Dương — một trong hai chiến thắng lớn (cùng Hàm Tử) của quân dân nhà Trần trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông.

  7. Câu 7.Thành ngữ là gì?

    • A.Một câu tục ngữ dài
    • B.Cụm từ cố định, có nghĩa hoàn chỉnh, thường mang nghĩa bóng, chưa phải là một câu hoàn chỉnh
    • C.Một câu thơ lục bát ngắn
    • D.Một đoạn văn miêu tả
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Cụm từ cố định, có nghĩa hoàn chỉnh, thường mang nghĩa bóng, chưa phải là một câu hoàn chỉnh

    Thành ngữ là cụm từ cố định, có cấu tạo ổn định, mang nghĩa bóng bẩy, hàm súc nhưng chưa cấu thành một câu hoàn chỉnh diễn đạt phán đoán.

  8. Câu 8.Câu 'Ăn quả nhớ kẻ trồng cây' xét về thể loại thực chất là gì?

    • A.Là một câu tục ngữ hoàn chỉnh, đúc kết bài học về lòng biết ơn
    • B.Là một thành ngữ chỉ trạng thái ăn uống
    • C.Là một câu ca dao trữ tình
    • D.Là một câu đối Tết
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Là một câu tục ngữ hoàn chỉnh, đúc kết bài học về lòng biết ơn

    'Ăn quả nhớ kẻ trồng cây' là một câu hoàn chỉnh diễn đạt một phán đoán, bài học kinh nghiệm về lòng biết ơn, nên được xếp vào tục ngữ chứ không phải thành ngữ.

  9. Câu 9.Hai nhân vật chính trong truyện 'Cuộc chia tay của những con búp bê' là ai?

    • A.Thành và Thủy
    • B.Phrăng và thầy Ha-men
    • C.Lão Hạc và cậu Vàng
    • D.Chị Dậu và anh Dậu
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Thành và Thủy

    Truyện xoay quanh hai anh em Thành và Thủy trước cảnh gia đình tan vỡ.

  10. Câu 10.Hình ảnh 'những con búp bê' (Vệ Sĩ và Em Nhỏ) trong truyện mang ý nghĩa biểu tượng cho điều gì?

    • A.Sự giàu có của gia đình Thành, Thủy
    • B.Tình cảm anh em gắn bó, sự trong sáng ngây thơ của trẻ em bị chia cắt bởi cuộc chia tay của cha mẹ
    • C.Thú vui giải trí đơn thuần của trẻ nhỏ
    • D.Sự cạnh tranh giữa hai anh em
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Tình cảm anh em gắn bó, sự trong sáng ngây thơ của trẻ em bị chia cắt bởi cuộc chia tay của cha mẹ

    Búp bê Vệ Sĩ và Em Nhỏ tượng trưng cho tình cảm anh em không thể chia lìa, dù cha mẹ li hôn buộc hai em phải xa nhau.

  11. Câu 11.Truyện ngắn 'Lão Hạc' là sáng tác của nhà văn nào?

    • A.Nam Cao
    • B.Ngô Tất Tố
    • C.Nguyên Hồng
    • D.Kim Lân
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Nam Cao

    'Lão Hạc' là sáng tác của nhà văn hiện thực Nam Cao.

  12. Câu 12.Việc lão Hạc chọn cái chết bằng bả chó thể hiện điều gì về nhân vật?

    • A.Sự nông nổi, thiếu suy nghĩ
    • B.Lòng tự trọng cao, muốn giữ trọn số tiền cho con và không phiền lụy hàng xóm
    • C.Sự oán trách con trai đã bỏ đi
    • D.Mong muốn được mọi người thương hại
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Lòng tự trọng cao, muốn giữ trọn số tiền cho con và không phiền lụy hàng xóm

    Lão Hạc chọn cái chết đau đớn để giữ trọn mảnh vườn và tiền dành dụm cho con trai, đồng thời không muốn phiền lụy đến hàng xóm — thể hiện lòng tự trọng và tình thương con sâu sắc.

  13. Câu 13.Câu đặc biệt là câu như thế nào?

    • A.Câu có đầy đủ hai thành phần chủ ngữ - vị ngữ
    • B.Câu không cấu tạo theo mô hình chủ ngữ - vị ngữ, thường dùng để nêu thời gian, nơi chốn, bộc lộ cảm xúc…
    • C.Câu ghép có từ hai vế trở lên
    • D.Câu chỉ dùng trong văn bản hành chính
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Câu không cấu tạo theo mô hình chủ ngữ - vị ngữ, thường dùng để nêu thời gian, nơi chốn, bộc lộ cảm xúc…

    Câu đặc biệt không có cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ, thường dùng để xác định thời gian, nơi chốn, bộc lộ cảm xúc, gọi đáp hoặc liệt kê, thông báo sự tồn tại của sự vật.

  14. Câu 14.Trong hội thoại '— Bạn đi đâu? — Đi học', câu trả lời 'Đi học' thuộc kiểu câu nào và vì sao?

    • A.Câu đặc biệt, vì không có chủ ngữ vị ngữ
    • B.Câu rút gọn, vì đã lược bỏ chủ ngữ 'Tôi' nhưng vẫn có thể khôi phục từ ngữ cảnh
    • C.Câu ghép, vì có hai vế
    • D.Câu nghi vấn, vì dùng để hỏi lại
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Câu rút gọn, vì đã lược bỏ chủ ngữ 'Tôi' nhưng vẫn có thể khôi phục từ ngữ cảnh

    'Đi học' là câu rút gọn, đã lược bỏ chủ ngữ 'Tôi' vì có thể ngầm hiểu từ ngữ cảnh hội thoại.

  15. Câu 15.Trong câu 'Sách, vở, bút; đèn, bàn, ghế là bạn của em', dấu chấm phẩy (;) có vai trò gì?

    • A.Kết thúc câu hoàn chỉnh
    • B.Ngăn cách hai nhóm liệt kê phức tạp (mỗi nhóm đã có dấu phẩy bên trong), tránh nhầm lẫn
    • C.Thay thế cho quan hệ từ 'và'
    • D.Biểu thị lời nói bị ngắt quãng
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Ngăn cách hai nhóm liệt kê phức tạp (mỗi nhóm đã có dấu phẩy bên trong), tránh nhầm lẫn

    Dấu chấm phẩy ở đây tách hai nhóm liệt kê (đồ dùng học tập và đồ dùng trong phòng), mỗi nhóm đã dùng dấu phẩy ngăn cách bên trong, giúp câu văn rõ ràng, tránh nhầm lẫn.

  16. Câu 16.Ba yếu tố chính tạo nên một bài văn nghị luận là gì?

    • A.Nhân vật, cốt truyện, ngôi kể
    • B.Luận điểm, luận cứ (lí lẽ và dẫn chứng), lập luận
    • C.Mở bài, thân bài, kết bài về một câu chuyện
    • D.Vần, nhịp, thể thơ
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Luận điểm, luận cứ (lí lẽ và dẫn chứng), lập luận

    Một bài nghị luận cần có luận điểm (ý kiến cần khẳng định), luận cứ (lí lẽ và dẫn chứng làm sáng tỏ) và lập luận (cách trình bày, sắp xếp luận cứ để làm rõ luận điểm).

  17. Câu 17.Một dẫn chứng được coi là 'tốt' khi đưa vào bài nghị luận cần đáp ứng yêu cầu nào?

    • A.Càng dài càng tốt, không cần liên quan đến luận điểm
    • B.Chính xác, tiêu biểu và phù hợp chặt chẽ với luận điểm cần làm sáng tỏ
    • C.Chỉ cần gây xúc động, không cần đúng sự thật
    • D.Lấy từ trí tưởng tượng của người viết
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Chính xác, tiêu biểu và phù hợp chặt chẽ với luận điểm cần làm sáng tỏ

    Dẫn chứng tốt phải chính xác (đúng sự thật), tiêu biểu (mang tính đại diện) và phù hợp chặt chẽ với luận điểm đang cần chứng minh.

  18. Câu 18.Khi viết bài văn biểu cảm về một người thân, người viết nên làm gì?

    • A.Liệt kê đầy đủ mọi thông tin cá nhân của người đó
    • B.Chọn những chi tiết, kỉ niệm tiêu biểu gắn với tình cảm chân thật của bản thân
    • C.Chỉ miêu tả ngoại hình một cách khách quan
    • D.Sao chép cảm xúc từ bài văn mẫu
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Chọn những chi tiết, kỉ niệm tiêu biểu gắn với tình cảm chân thật của bản thân

    Văn biểu cảm cần chọn lọc chi tiết, kỉ niệm tiêu biểu, gắn với cảm xúc chân thật để bài viết có sức truyền cảm, không cần liệt kê đầy đủ mọi thông tin.

  19. Câu 19.Khi không đồng ý với ý kiến của bạn trong buổi trao đổi về tác phẩm, em nên làm gì?

    • A.Ngắt lời và bác bỏ gay gắt
    • B.Im lặng cho qua dù thấy chưa hợp lí
    • C.Dùng lời lẽ nhẹ nhàng, tôn trọng, đưa ra lí lẽ và dẫn chứng để trao đổi lại
    • D.Chê bai bạn trước lớp
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Dùng lời lẽ nhẹ nhàng, tôn trọng, đưa ra lí lẽ và dẫn chứng để trao đổi lại

    Khi có ý kiến khác, cần thể hiện sự tôn trọng, dùng lí lẽ và dẫn chứng thuyết phục để trao đổi một cách văn minh, xây dựng.

  20. Câu 20.Điểm khác nhau cơ bản giữa tục ngữ và thành ngữ là gì?

    • A.Tục ngữ là một câu hoàn chỉnh diễn đạt một phán đoán, kinh nghiệm; thành ngữ là cụm từ cố định, chưa phải câu hoàn chỉnh
    • B.Tục ngữ chỉ nói về thiên nhiên, thành ngữ chỉ nói về con người
    • C.Tục ngữ do nhà văn sáng tác, thành ngữ do nhân dân sáng tác
    • D.Tục ngữ và thành ngữ hoàn toàn giống nhau về hình thức và chức năng
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Tục ngữ là một câu hoàn chỉnh diễn đạt một phán đoán, kinh nghiệm; thành ngữ là cụm từ cố định, chưa phải câu hoàn chỉnh

    Tục ngữ là câu nói hoàn chỉnh, đúc kết kinh nghiệm hay bài học; còn thành ngữ chỉ là cụm từ cố định, mang nghĩa bóng nhưng chưa diễn đạt một phán đoán trọn vẹn.