Tuần 1 — My new school (1): School subjects & vocabulary
Tiếng Anh Lớp 6 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Maths" trong tiếng Anh có nghĩa là?
- A.Âm nhạc
- B.Toán
- C.Mỹ thuật
- D.Lịch sử
Xem đáp án
Đáp án: B. Toán
Maths (BrE) / Math (AmE) = môn Toán.
Câu 2.Môn "History" là môn gì?
- A.Hoá học
- B.Lịch sử
- C.Địa lý
- D.Vật lý
Xem đáp án
Đáp án: B. Lịch sử
History = Lịch sử.
Câu 3.Chọn từ đúng: "I study English, Maths and ___ at school."
- A.sciences
- B.Science
- C.the Sciences
- D.a science
Xem đáp án
Đáp án: B. Science
Tên môn học không có mạo từ, không số nhiều; ở đây Science = môn Khoa học.
Câu 4."Physical Education" thường viết tắt là?
- A.PHE (Physical Health Education)
- B.PE
- C.PHY (Physical)
- D.PEd (Phys Ed)
Xem đáp án
Đáp án: B. PE
Physical Education = PE (Thể dục).
Câu 5.Chọn cụm đúng: "My favourite ___ is Art."
- A.subjects
- B.subject
- C.subjecting
- D.a subject
Xem đáp án
Đáp án: B. subject
"Favourite + danh từ số ít": favourite subject = môn yêu thích.
Câu 6."I have Music ___ Monday morning." — Điền giới từ:
- A.of (sai — of không chỉ thời gian)
- B.at (chỉ dùng cho giờ cụ thể)
- C.on
- D.in (chỉ dùng cho tháng/năm/buổi chung)
Xem đáp án
Đáp án: C. on
Thứ trong tuần đi với "on": on Monday morning.