🌌Tizia

Đề kiểm tra cuối học kì I — Ngữ văn 6

Ngữ văn Lớp 6 · 22 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.So sánh là?

    • A.Đối chiếu sự vật, sự việc này với sự vật, sự việc khác có nét tương đồng
    • B.Gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác có nét tương đồng, ẩn đi vế so sánh
    • C.Lặp lại từ ngữ để nhấn mạnh
    • D.Gọi vật bằng từ ngữ vốn dùng cho người
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Đối chiếu sự vật, sự việc này với sự vật, sự việc khác có nét tương đồng

    So sánh là đối chiếu sự vật, sự việc này với sự vật, sự việc khác có nét tương đồng để tăng sức gợi hình, gợi cảm.

  2. Câu 2."Trẻ em như búp trên cành" — từ so sánh là?

    • A.trẻ em
    • B.như
    • C.búp
    • D.cành
    Xem đáp án

    Đáp án: B. như

    "như" là từ dùng để so sánh, nối vế A ("trẻ em") với vế B ("búp trên cành").

  3. Câu 3.Nhân hoá là?

    • A.Gọi hoặc tả vật, cây cối... bằng từ ngữ vốn dùng để gọi, tả người
    • B.Đối chiếu hai sự vật có nét tương đồng
    • C.Gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác có quan hệ gần gũi
    • D.Lặp lại từ ngữ nhiều lần
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Gọi hoặc tả vật, cây cối... bằng từ ngữ vốn dùng để gọi, tả người

    Nhân hoá là gọi hoặc tả con vật, cây cối, đồ vật... bằng từ ngữ vốn dùng để gọi hoặc tả con người, làm chúng trở nên gần gũi, sinh động.

  4. Câu 4."Trâu ơi ta bảo trâu này" — kiểu nhân hoá nào?

    • A.Dùng từ vốn gọi người để gọi vật
    • B.Trò chuyện, xưng hô với vật như với người
    • C.Dùng từ chỉ hoạt động, tính chất người để tả vật
    • D.Không phải phép nhân hoá
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Trò chuyện, xưng hô với vật như với người

    Câu ca dao trò chuyện, xưng hô ("ơi", "ta bảo") với con trâu như với một người, đây là kiểu nhân hoá trò chuyện xưng hô với vật như với người.

  5. Câu 5.Ẩn dụ là?

    • A.Gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng (ngầm so sánh)
    • B.Gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác có quan hệ gần gũi, đi đôi với nhau trong thực tế
    • C.Đối chiếu hai sự vật kèm từ so sánh
    • D.Gọi vật bằng từ ngữ vốn dùng cho người
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng (ngầm so sánh)

    Ẩn dụ là gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng, ngầm so sánh mà không dùng từ so sánh.

  6. Câu 6."Áo nâu cùng với áo xanh / Nông thôn cùng với thị thành đứng lên" — "áo nâu", "áo xanh" hoán dụ chỉ?

    • A.Chiếc áo cụ thể của một người
    • B.Người nông dân và người công nhân
    • C.Màu sắc trang phục nói chung
    • D.Mùa màng, thời tiết
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Người nông dân và người công nhân

    "Áo nâu", "áo xanh" là hoán dụ lấy dấu hiệu trang phục đặc trưng để chỉ người nông dân và người công nhân.

  7. Câu 7.Từ ghép là?

    • A.Từ phức mà các tiếng có quan hệ với nhau về nghĩa
    • B.Từ chỉ có 1 tiếng
    • C.Từ phức mà các tiếng có quan hệ láy âm
    • D.Từ mượn gốc Hán
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Từ phức mà các tiếng có quan hệ với nhau về nghĩa

    Từ ghép là từ phức được tạo thành bằng cách ghép các tiếng có quan hệ với nhau về nghĩa.

  8. Câu 8.Tách "bàn ghế" thì?

    • A."Bàn" và "ghế" đều vô nghĩa khi tách riêng
    • B."Bàn ghế" là từ láy vì hai tiếng giống âm đầu
    • C."Bàn" và "ghế" đều có nghĩa riêng, đây là từ ghép
    • D."Bàn ghế" là một tiếng duy nhất, không tách được
    Xem đáp án

    Đáp án: C. "Bàn" và "ghế" đều có nghĩa riêng, đây là từ ghép

    "Bàn" và "ghế" khi tách ra đều có nghĩa riêng và có quan hệ về nghĩa (cùng chỉ đồ vật trong nhà), nên "bàn ghế" là từ ghép đẳng lập.

  9. Câu 9.Từ láy là?

    • A.Từ phức mà các tiếng có quan hệ láy âm với nhau
    • B.Từ phức mà các tiếng có quan hệ về nghĩa
    • C.Từ chỉ có 1 tiếng
    • D.Từ mượn từ tiếng nước ngoài
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Từ phức mà các tiếng có quan hệ láy âm với nhau

    Từ láy là từ phức mà các tiếng có quan hệ láy âm (lặp lại phụ âm đầu, vần, hoặc toàn bộ).

  10. Câu 10."Rì rào" láy bộ phận nào?

    • A.Láy phần vần
    • B.Láy toàn bộ tiếng
    • C.Láy phụ âm đầu (cùng âm "r")
    • D.Không phải từ láy
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Láy phụ âm đầu (cùng âm "r")

    "Rì" và "rào" có cùng phụ âm đầu "r" nhưng vần khác nhau, đây là từ láy phụ âm đầu.

  11. Câu 11.Nghĩa gốc của từ là?

    • A.Nghĩa xuất hiện từ đầu, làm cơ sở hình thành các nghĩa khác
    • B.Nghĩa được hình thành sau, dựa trên sự liên tưởng
    • C.Nghĩa chỉ dùng trong văn nói
    • D.Nghĩa chỉ có ở từ Hán Việt
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Nghĩa xuất hiện từ đầu, làm cơ sở hình thành các nghĩa khác

    Nghĩa gốc là nghĩa xuất hiện từ đầu, làm cơ sở để hình thành các nghĩa khác (nghĩa chuyển).

  12. Câu 12."Chân" trong "chân người" và "chân bàn" — quan hệ là?

    • A.Từ đồng âm (không liên quan về nghĩa)
    • B.Từ nhiều nghĩa (nghĩa gốc và nghĩa chuyển có liên quan)
    • C.Từ trái nghĩa
    • D.Từ đồng nghĩa
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Từ nhiều nghĩa (nghĩa gốc và nghĩa chuyển có liên quan)

    "Chân người" là nghĩa gốc, "chân bàn" là nghĩa chuyển (bộ phận dưới cùng, có chức năng đỡ) — hai nghĩa có liên quan, đây là từ nhiều nghĩa.

  13. Câu 13.Từ đồng âm là?

    • A.Từ giống nhau về âm thanh nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau, không liên quan
    • B.Từ giống nhau về âm thanh và có nghĩa liên quan nhau
    • C.Từ có nghĩa trái ngược nhau
    • D.Từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Từ giống nhau về âm thanh nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau, không liên quan

    Từ đồng âm là những từ giống nhau về âm thanh nhưng nghĩa khác nhau hoàn toàn, không có mối liên hệ.

  14. Câu 14.Cặp nào là từ trái nghĩa?

    • A.Chăm chỉ – cần cù
    • B.Cao – thấp
    • C.To – lớn
    • D.Xinh đẹp – xinh xắn
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Cao – thấp

    "Cao" và "thấp" có nghĩa trái ngược nhau, là cặp từ trái nghĩa điển hình.

  15. Câu 15.Câu trần thuật đơn là?

    • A.Câu do một cụm chủ-vị tạo thành, dùng để kể, tả, nêu ý kiến
    • B.Câu do hai cụm chủ-vị trở lên tạo thành
    • C.Câu chỉ dùng để hỏi
    • D.Câu chỉ dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Câu do một cụm chủ-vị tạo thành, dùng để kể, tả, nêu ý kiến

    Câu trần thuật đơn là câu do một cụm chủ ngữ - vị ngữ tạo thành, dùng để giới thiệu, tả, kể hoặc nêu ý kiến.

  16. Câu 16.Câu "Bạn Lan là học sinh giỏi." thuộc kiểu?

    • A.Ai làm gì?
    • B.Ai thế nào?
    • C.Ai là gì?
    • D.Câu nghi vấn
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Ai là gì?

    Câu có vị ngữ là "là học sinh giỏi" dùng để giới thiệu, đánh giá — thuộc kiểu câu "Ai là gì?".

  17. Câu 17.Trong "Mẹ em đang nấu cơm.", chủ ngữ là?

    • A.đang nấu cơm
    • B.Mẹ em
    • C.nấu cơm
    • D.em
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Mẹ em

    "Mẹ em" là chủ ngữ (nêu người thực hiện hành động), "đang nấu cơm" là vị ngữ.

  18. Câu 18.Câu nào có chủ ngữ là đại từ?

    • A.Bạn Lan chạy rất nhanh.
    • B.Con mèo chạy rất nhanh.
    • C.Chiếc xe chạy rất nhanh.
    • D.Nó chạy rất nhanh.
    Xem đáp án

    Đáp án: D. Nó chạy rất nhanh.

    "Nó" là đại từ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người/vật đã biết, đóng vai trò chủ ngữ trong câu.

  19. Câu 19.Trạng ngữ là?

    • A.Thành phần phụ bổ sung ý nghĩa về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân... cho câu
    • B.Thành phần chính nêu sự vật được nói đến
    • C.Thành phần chính nêu hoạt động, trạng thái
    • D.Từ nối các vế trong câu ghép
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Thành phần phụ bổ sung ý nghĩa về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân... cho câu

    Trạng ngữ là thành phần phụ của câu, bổ sung ý nghĩa về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, phương tiện... cho nòng cốt câu.

  20. Câu 20."Vì trời mưa, lớp tan muộn." — trạng ngữ chỉ nguyên nhân là?

    • A.lớp
    • B.Vì trời mưa
    • C.tan muộn
    • D.lớp tan muộn
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Vì trời mưa

    "Vì trời mưa" nêu nguyên nhân khiến "lớp tan muộn", đây là trạng ngữ chỉ nguyên nhân.

  21. Câu 21.Tổng hợp: Câu lục bát đúng có cấu trúc?

    • A.Hai câu đều 7 tiếng, có đối xứng
    • B.Câu 6 tiếng và câu 8 tiếng xen kẽ, hiệp vần theo luật
    • C.Bốn câu, mỗi câu 5 tiếng
    • D.Không theo cấu trúc cố định nào
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Câu 6 tiếng và câu 8 tiếng xen kẽ, hiệp vần theo luật

    Lục bát gồm cặp câu 6-8 xen kẽ, hiệp vần theo luật (tiếng 6 câu lục vần tiếng 6 câu bát, tiếng 8 câu bát vần tiếng 6 câu lục tiếp theo).

  22. Câu 22.Tổng hợp: "Mặt trời như quả cầu lửa" là phép?

    • A.Nhân hoá
    • B.So sánh
    • C.Hoán dụ
    • D.Điệp ngữ
    Xem đáp án

    Đáp án: B. So sánh

    Câu dùng từ so sánh "như" để đối chiếu mặt trời với quả cầu lửa dựa trên nét tương đồng về hình dáng, màu sắc — đây là phép so sánh.