🌌Tizia

Đề kiểm tra giữa học kì I — Tiếng Việt 4

Tiếng Việt Lớp 4 · 15 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Tiếng "trường" có cấu tạo gồm những bộ phận nào?

    • A.Âm đầu, vần, thanh
    • B.Chỉ có vần và thanh
    • C.Âm đầu và vần, không có thanh
    • D.Chỉ có âm đầu
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Âm đầu, vần, thanh

    Mỗi tiếng thường gồm ba bộ phận: âm đầu, vần và thanh. Tiếng "trường" có âm đầu "tr", vần "ương" và thanh huyền.

  2. Câu 2.Vần của tiếng "học" là?

    • A.oc
    • B.họ
    • C.h
    • D.uc
    Xem đáp án

    Đáp án: A. oc

    Tiếng "học" gồm âm đầu "h", vần "oc" và thanh nặng. Phần vần đứng sau âm đầu là "oc".

  3. Câu 3.Tiếng nào sau đây có đủ ba bộ phận âm đầu, vần và thanh?

    • A.oa
    • B.an
    • C.bàn
    • D.ăn
    Xem đáp án

    Đáp án: C. bàn

    "Bàn" có âm đầu "b", vần "an", thanh huyền — đủ ba bộ phận. Các tiếng "oa", "an", "ăn" đều không có âm đầu.

  4. Câu 4.Từ đơn là từ?

    • A.Chỉ gồm một tiếng
    • B.Gồm hai tiếng trở lên
    • C.Được ghép bởi hai tiếng có nghĩa
    • D.Có các tiếng lặp âm hoặc vần với nhau
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Chỉ gồm một tiếng

    Từ đơn là từ chỉ gồm một tiếng, ví dụ: bàn, ghế, đi, học.

  5. Câu 5.Từ nào sau đây là từ đơn?

    • A.học sinh
    • B.sách vở
    • C.bàn
    • D.long lanh
    Xem đáp án

    Đáp án: C. bàn

    "Bàn" chỉ gồm một tiếng nên là từ đơn. Ba từ còn lại đều gồm hai tiếng, là từ phức.

  6. Câu 6.Câu "Học sinh chăm ngoan" có mấy từ?

    • A.2
    • B.3
    • C.4
    • D.1
    Xem đáp án

    Đáp án: A. 2

    Câu gồm 2 từ phức: "học sinh" (từ ghép chỉ người) và "chăm ngoan" (từ ghép chỉ tính chất), tổng cộng 2 từ dù có 4 tiếng.

  7. Câu 7.Từ ghép là từ phức được tạo bởi?

    • A.Ghép các tiếng có nghĩa lại với nhau
    • B.Lặp lại âm đầu hoặc vần giữa các tiếng
    • C.Chỉ một tiếng có nghĩa được lặp lại
    • D.Các tiếng không có nghĩa ghép ngẫu nhiên
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Ghép các tiếng có nghĩa lại với nhau

    Từ ghép được tạo thành bằng cách ghép các tiếng có nghĩa với nhau, ví dụ: bàn ghế, học tập.

  8. Câu 8.Từ nào sau đây là từ láy?

    • A.bàn ghế
    • B.rì rào
    • C.học tập
    • D.thầy giáo
    Xem đáp án

    Đáp án: B. rì rào

    "Rì rào" có các tiếng lặp lại âm, tạo thành từ láy tượng thanh. Ba từ còn lại là từ ghép do các tiếng đều có nghĩa riêng.

  9. Câu 9."Ào ào" là loại từ láy nào?

    • A.Láy âm đầu
    • B.Láy vần
    • C.Láy toàn bộ (láy hoàn toàn)
    • D.Không phải từ láy
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Láy toàn bộ (láy hoàn toàn)

    "Ào ào" lặp lại nguyên vẹn cả tiếng "ào" nên thuộc loại láy toàn bộ (láy hoàn toàn).

  10. Câu 10.Danh từ là từ chỉ?

    • A.Người, vật, hiện tượng, khái niệm, đơn vị
    • B.Hoạt động, trạng thái của sự vật
    • C.Đặc điểm, tính chất của sự vật
    • D.Chỉ riêng tên đồ vật
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Người, vật, hiện tượng, khái niệm, đơn vị

    Danh từ là từ chỉ người, vật, hiện tượng, khái niệm hoặc đơn vị, ví dụ: học sinh, mưa, tình bạn, cái.

  11. Câu 11.Trong câu "Bạn Lan yêu trường lớp", có mấy danh từ?

    • A.2
    • B.3
    • C.4
    • D.1
    Xem đáp án

    Đáp án: C. 4

    Các danh từ trong câu là: "Bạn" (danh từ chỉ người), "Lan" (danh từ riêng), "trường", "lớp" — tổng cộng 4 danh từ. "Yêu" là động từ.

  12. Câu 12.Danh từ riêng dùng để gọi tên?

    • A.Một sự vật cụ thể, riêng biệt như tên người, tên địa danh
    • B.Một loại sự vật chung chung
    • C.Chỉ hiện tượng thiên nhiên
    • D.Chỉ khái niệm trừu tượng
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Một sự vật cụ thể, riêng biệt như tên người, tên địa danh

    Danh từ riêng gọi tên một sự vật cụ thể, duy nhất, ví dụ: Hà Nội, Trần Hưng Đạo — khác với danh từ chung gọi tên chung cho một loại sự vật.

  13. Câu 13.Quy tắc viết danh từ riêng là gì?

    • A.Viết hoa chữ cái đầu của mỗi tiếng tạo thành tên riêng
    • B.Viết thường toàn bộ các chữ
    • C.Viết hoa toàn bộ các chữ cái
    • D.Chỉ viết hoa chữ cái cuối cùng
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Viết hoa chữ cái đầu của mỗi tiếng tạo thành tên riêng

    Khi viết tên riêng, ta viết hoa chữ cái đầu của mỗi tiếng, ví dụ: Trần Hưng Đạo, Hà Nội.

  14. Câu 14.Trong câu "Em đi học ở trường Tiểu học Kim Đồng", danh từ riêng là?

    • A.trường
    • B.Tiểu học
    • C.Kim Đồng
    • D.đi học
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Kim Đồng

    "Kim Đồng" là tên riêng của ngôi trường, được viết hoa chữ cái đầu mỗi tiếng nên là danh từ riêng. "Trường", "Tiểu học" là danh từ chung, "đi học" là động từ.

  15. Câu 15.Từ nào KHÔNG cùng nhóm nghĩa với "thẳng thắn, trung thực, thật thà"?

    • A.ngay thẳng
    • B.chân thật
    • C.gian dối
    • D.thật lòng
    Xem đáp án

    Đáp án: C. gian dối

    "Gian dối" mang nghĩa trái ngược, chỉ sự không trung thực, trong khi các từ còn lại đều cùng nghĩa với "trung thực".