Tuần 19 — My new clothes
Tiếng Anh Lớp 4 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Shirt" có nghĩa là?
- A.Áo sơ mi
- B.Quần (trousers/pants)
- C.Giày (shoes)
- D.Mũ (hat)
Xem đáp án
Đáp án: A. Áo sơ mi
Shirt = áo sơ mi.
Câu 2."Trousers" có nghĩa là?
- A.Áo (shirt)
- B.Váy (skirt/dress)
- C.Tất (socks)
- D.Quần dài
Xem đáp án
Đáp án: D. Quần dài
Trousers = quần dài (luôn số nhiều).
Câu 3."She is wearing a ___ dress." (váy đỏ)
- A.red
- B.a red (thừa mạo từ, đã có a dress)
- C.reds (tính từ không thêm s)
- D.reding
Xem đáp án
Đáp án: A. red
Tính từ đứng trước danh từ.
Câu 4."Shoes" có nghĩa là?
- A.Tất (socks)
- B.Mũ (hat)
- C.Giày
- D.Găng tay
Xem đáp án
Đáp án: C. Giày
Shoes = (đôi) giày.
Câu 5."Wear" có nghĩa là?
- A.Mặc/Đội/Đi (trang phục)
- B.Cởi (take off)
- C.Bán (sell)
- D.Mua (buy)
Xem đáp án
Đáp án: A. Mặc/Đội/Đi (trang phục)
Wear = mặc.
Câu 6."How much are these jeans?" — đáp:
- A.Yes, I do
- B.They are 200,000 dong
- C.It is 100,000 dong
- D.I like jeans
Xem đáp án
Đáp án: B. They are 200,000 dong
Jeans số nhiều → they are.