🌌Tizia

Tuần 17 — Review HK1 — Vocabulary

Tiếng Anh Lớp 4 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1.Chọn từ KHÁC nhóm:

    • A.green (xanh lá, là màu)
    • B.apple
    • C.red (đỏ, là màu)
    • D.blue (xanh dương, là màu)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. apple

    Ba từ đầu là màu; apple là quả.

  2. Câu 2."My birthday is ___ April."

    • A.on (dùng với thứ/ngày, không dùng cho tháng)
    • B.in
    • C.at (dùng với giờ, không dùng cho tháng)
    • D.to (chỉ hướng, không dùng cho tháng)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. in

    Tháng dùng "in": in April.

  3. Câu 3."She ___ play the piano." (có thể)

    • A.cans (sai, can không thêm s)
    • B.are (dùng cho they/you, không dùng cho she)
    • C.is (động từ to be, không phải động từ khuyết thiếu)
    • D.can
    Xem đáp án

    Đáp án: D. can

    Can + V nguyên thể.

  4. Câu 4."What time ___ it?"

    • A.be (dạng nguyên thể, không chia ngôi)
    • B.is
    • C.are (dùng với you/we/they)
    • D.am (chỉ dùng với I)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. is

    It → is.

  5. Câu 5.Số nhiều của "child":

    • A.childies
    • B.childs
    • C.children
    • D.childes
    Xem đáp án

    Đáp án: C. children

    Child → children (bất quy tắc).

  6. Câu 6.Đáp: "How are you?"

    • A.I'm nine
    • B.I'm Lan
    • C.I'm at home
    • D.I'm fine, thank you
    Xem đáp án

    Đáp án: D. I'm fine, thank you

    How are you? hỏi sức khoẻ.