Tuần 35 — Review whole year
Tiếng Anh Lớp 3 · 10 câu hỏi có lời giải
Câu 1."Hello! How are you?" Đáp lại:
- A.My name is Lan
- B.I'm fine, thank you
- C.I have a pen
- D.Goodbye
Xem đáp án
Đáp án: B. I'm fine, thank you
I'm fine, thank you = Tôi khoẻ, cảm ơn.
Câu 2."How old are you?" – "I am ___ years old."
- A.an eight
- B.eighty year
- C.eighth
- D.eight
Xem đáp án
Đáp án: D. eight
I am eight years old.
Câu 3.Số 17 tiếng Anh là?
- A.Seven (số 7)
- B.Sixteen
- C.Seventeen
- D.Seventy
Xem đáp án
Đáp án: C. Seventeen
Seventeen = 17.
Câu 4."Where are you from?" – "I am ___ Vietnam."
- A.in (ở trong - chỉ vị trí)
- B.at (ở tại - chỉ điểm)
- C.on (ở trên - chỉ bề mặt)
- D.from
Xem đáp án
Đáp án: D. from
I am from Vietnam.
Câu 5."This is my friend, Mai." nghĩa là?
- A.Đây là bạn tôi, Mai
- B.Mai là cô tôi
- C.Tạm biệt Mai
- D.Đây là chị tôi
Xem đáp án
Đáp án: A. Đây là bạn tôi, Mai
My friend = bạn của tôi.
Câu 6."She ___ a cat." (có)
- A.is (to be — không có nghĩa "có")
- B.are (to be số nhiều)
- C.have (dùng cho I/you/we/they)
- D.has
Xem đáp án
Đáp án: D. has
She / he / it → has.
Câu 7."Can you swim?" – Trả lời CÓ:
- A.Yes, I am
- B.No, I can
- C.Yes, I do
- D.Yes, I can
Xem đáp án
Đáp án: D. Yes, I can
Yes, I can / No, I can't.
Câu 8."The book is ___ the table." (mặt bàn)
- A.on
- B.at (tại — dùng cho địa điểm)
- C.under (ở dưới)
- D.in (ở trong)
Xem đáp án
Đáp án: A. on
On the table = trên (mặt) bàn.
Câu 9."What time is it?" – "It is 7 ___."
- A.hour (giờ — danh từ thời lượng)
- B.o'clock
- C.minute
- D.half (rưỡi — dùng cho giờ rưỡi)
Xem đáp án
Đáp án: B. o'clock
It is 7 o'clock.
Câu 10."My birthday is in ___." (tháng 9)
- A.October
- B.August
- C.September
- D.November
Xem đáp án
Đáp án: C. September
September = tháng 9.