🌌Tizia

Tuần 17 — Unit 9 — Choosing a Career (Cleft sentences)

Tiếng Anh Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."It was John ___ helped me with my homework."

    • A.which (đại từ quan hệ chỉ vật, không phải cleft)
    • B.where (trạng ngữ nơi chốn, không hợp ngữ cảnh)
    • C.that
    • D.what (không dùng trong cleft sau "It was + N")
    Xem đáp án

    Đáp án: C. that

    Cleft "It is/was + N + that + V": who/that cho người.

  2. Câu 2."It is ___ that motivates me most." (Nhấn mạnh chính tiền bạc)

    • A.by money
    • B.money
    • C.to money
    • D.for money
    Xem đáp án

    Đáp án: B. money

    It is + nhấn mạnh + that + S V: "money" được nhấn mạnh.

  3. Câu 3."___ I really want is a stable job."

    • A.Where (trạng ngữ nơi chốn — không hợp What-cleft)
    • B.Which (đại từ quan hệ — không mở đầu được cleft)
    • C.What
    • D.That (không dùng đầu câu trong cleft này)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. What

    What-cleft: What + clause + is/are + thing emphasised.

  4. Câu 4."It was in 2020 ___ she started her own business."

    • A.which (đại từ quan hệ vật — không thay cho thời gian trong cleft)
    • B.that
    • C.when (HS nhầm vì có thời gian, nhưng cleft chuẩn dùng that)
    • D.where (chỉ nơi chốn — sai vì là thời gian)
    Xem đáp án

    Đáp án: B. that

    Cleft với thời gian: it was + time + that + ...

  5. Câu 5."It is teamwork ___ leads to success in this company."

    • A.where (trạng ngữ nơi chốn — sai vì teamwork không phải nơi)
    • B.what (không dùng trong It-cleft chuẩn)
    • C.that
    • D.who (dành cho người — teamwork không phải người)
    Xem đáp án

    Đáp án: C. that

    It-cleft với "teamwork" (không phải người) → that/which.

  6. Câu 6."All ___ matters is your effort."

    • A.that
    • B.who (dùng cho người — sai vì all chỉ vật)
    • C.what (không dùng sau all)
    • D.which (không dùng sau all)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. that

    Sau "all" dùng "that" (không dùng "what").