Tuần 24 — Nhận biết một số chất hữu cơ
Hoá học Lớp 12 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1.Nhận biết glucose dùng?
- A.NaOH (glucose không tạo phản ứng đặc trưng)
- B.AgNO₃/NH₃ (tráng bạc) hoặc Cu(OH)₂ ở thường
- C.I₂ tạo màu xanh tím (như tinh bột)
- D.HCl tạo kết tủa trắng
Xem đáp án
Đáp án: B. AgNO₃/NH₃ (tráng bạc) hoặc Cu(OH)₂ ở thường
Glucose: có nhóm -CHO → tráng bạc; nhiều -OH liền kề → dung dịch xanh lam với Cu(OH)₂.
Câu 2.Nhận biết tinh bột?
- A.Cu(OH)₂
- B.NaOH tạo màu tím
- C.HCl tạo dung dịch đỏ máu
- D.I₂ tạo màu xanh tím
Xem đáp án
Đáp án: D. I₂ tạo màu xanh tím
Tinh bột + I₂ → xanh tím (đặc trưng, dùng nhận biết).
Câu 3.Nhận biết anilin (C₆H₅NH₂)?
- A.AgNO₃/NH₃ tráng bạc (phản ứng của -CHO)
- B.H₂O (anilin tan tốt và đổi màu)
- C.Quỳ tím (không đổi)
- D.Nước Br₂ tạo kết tủa trắng (2,4,6-tribromanilin)
Xem đáp án
Đáp án: D. Nước Br₂ tạo kết tủa trắng (2,4,6-tribromanilin)
C₆H₅NH₂ + 3Br₂ → kết tủa trắng C₆H₂Br₃NH₂ + 3HBr.
Câu 4.Nhận biết protein chứa nhiều liên kết peptide?
- A.Phản ứng biuret tạo màu tím
- B.I₂ tạo màu xanh tím
- C.NaOH tạo dung dịch không màu
- D.HCl tạo kết tủa trắng
Xem đáp án
Đáp án: A. Phản ứng biuret tạo màu tím
Biuret: protein + Cu(OH)₂/OH⁻ → màu tím (do liên kết peptide).
Câu 5.Phân biệt etanol và phenol?
- A.Phenol + nước Br₂ → kết tủa trắng; etanol không phản ứng
- B.Không phân biệt được
- C.Cả 2 tan trong nước
- D.Etanol đắng hơn
Xem đáp án
Đáp án: A. Phenol + nước Br₂ → kết tủa trắng; etanol không phản ứng
Phenol C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ trắng + 3HBr.
Câu 6.Phân biệt acid axetic và etanol?
- A.Cả 2 đỏ quỳ
- B.Không phân biệt
- C.Quỳ tím - acid đỏ, etanol không đổi
- D.Cả 2 không đổi
Xem đáp án
Đáp án: C. Quỳ tím - acid đỏ, etanol không đổi
Acid axetic (acid yếu): làm đỏ quỳ; etanol: trung tính (không đổi quỳ).