🌌Tizia

Tuần 9 — Unit 5 — Inventions · Vocabulary

Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."Invention" nghĩa là?

    • A.Bản quyền
    • B.Phát minh
    • C.Sản phẩm
    • D.Khám phá
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Phát minh

    Invention = phát minh.

  2. Câu 2."Innovate" là?

    • A.Đổi mới
    • B.Sao chép
    • C.Phát minh (invent - nghĩa gần nhưng khác)
    • D.Sửa chữa
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Đổi mới

    Innovate = cách tân.

  3. Câu 3.Phân biệt "invent" và "discover"?

    • A.Không liên quan
    • B.Invent: tạo cái mới; Discover: tìm ra cái sẵn có
    • C.Ngược lại nghĩa
    • D.Như nhau
    Xem đáp án

    Đáp án: B. Invent: tạo cái mới; Discover: tìm ra cái sẵn có

    Invent = sáng chế, Discover = phát hiện.

  4. Câu 4."Patent" là?

    • A.Giấy phép kinh doanh (license - dễ nhầm với patent)
    • B.Bằng tốt nghiệp
    • C.Bằng sáng chế
    • D.Bằng lái
    Xem đáp án

    Đáp án: C. Bằng sáng chế

    Patent = quyền sở hữu phát minh.

  5. Câu 5."Smartphone" được phát minh dựa trên?

    • A.Phone + computer
    • B.TV + internet (sai - không phải bản chất)
    • C.Computer
    • D.Phone + camera (camera chỉ là phụ kiện)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Phone + computer

    Smartphone kết hợp điện thoại và máy tính.

  6. Câu 6."Artificial Intelligence" (AI) là?

    • A.Trí tuệ nhân tạo
    • B.Trí tuệ tự nhiên
    • C.Người máy có cảm xúc (sai - đây chỉ là loại robot)
    • D.Mạng xã hội
    Xem đáp án

    Đáp án: A. Trí tuệ nhân tạo

    AI = trí tuệ nhân tạo.