Tuần 8 — Unit 4 — Past Simple & Present Perfect
Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."I ___ in Hanoi for 5 years."
- A.lived (QKĐ - không diễn tả kéo dài tới hiện tại)
- B.live (HTĐ - không có 'for 5 years')
- C.have lived
- D.am living
Xem đáp án
Đáp án: C. have lived
Khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → present perfect.
Câu 2."She ___ to Paris last year."
- A.went
- B.has gone
- C.goes (HTĐ ngôi 3 - không hợp 'last year')
- D.go (V nguyên - sai chia ngôi)
Xem đáp án
Đáp án: A. went
"Last year" → past simple.
Câu 3.Dấu hiệu của present perfect?
- A.now, at the moment (dấu hiệu của HTTD)
- B.ago, last
- C.tomorrow
- D.since, for, already, just, yet
Xem đáp án
Đáp án: D. since, for, already, just, yet
Trạng từ đặc trưng PP.
Câu 4."I ___ ___ this book yet."
- A.am not reading
- B.haven't read
- C.didn't read
- D.don't read
Xem đáp án
Đáp án: B. haven't read
"Yet" trong câu phủ định → present perfect.
Câu 5."He ___ to London twice."
- A.was (QKĐ - không nói được 'twice' tới giờ)
- B.went (QKĐ - không diễn tả kinh nghiệm cuộc đời)
- C.has been
- D.goes (HTĐ - không phù hợp với 'twice')
Xem đáp án
Đáp án: C. has been
Kinh nghiệm cuộc đời → present perfect.
Câu 6.Quá khứ phân từ của "see"?
- A.seen
- B.saw (là quá khứ đơn V2, không phải V3)
- C.sees (HTĐ ngôi 3 - không phải V3)
- D.seeing
Xem đáp án
Đáp án: A. seen
See → saw → seen.