🌌Tizia

Tuần 8 — Unit 4 — Past Simple & Present Perfect

Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải

  1. Câu 1."I ___ in Hanoi for 5 years."

    • A.lived (QKĐ - không diễn tả kéo dài tới hiện tại)
    • B.live (HTĐ - không có 'for 5 years')
    • C.have lived
    • D.am living
    Xem đáp án

    Đáp án: C. have lived

    Khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → present perfect.

  2. Câu 2."She ___ to Paris last year."

    • A.went
    • B.has gone
    • C.goes (HTĐ ngôi 3 - không hợp 'last year')
    • D.go (V nguyên - sai chia ngôi)
    Xem đáp án

    Đáp án: A. went

    "Last year" → past simple.

  3. Câu 3.Dấu hiệu của present perfect?

    • A.now, at the moment (dấu hiệu của HTTD)
    • B.ago, last
    • C.tomorrow
    • D.since, for, already, just, yet
    Xem đáp án

    Đáp án: D. since, for, already, just, yet

    Trạng từ đặc trưng PP.

  4. Câu 4."I ___ ___ this book yet."

    • A.am not reading
    • B.haven't read
    • C.didn't read
    • D.don't read
    Xem đáp án

    Đáp án: B. haven't read

    "Yet" trong câu phủ định → present perfect.

  5. Câu 5."He ___ to London twice."

    • A.was (QKĐ - không nói được 'twice' tới giờ)
    • B.went (QKĐ - không diễn tả kinh nghiệm cuộc đời)
    • C.has been
    • D.goes (HTĐ - không phù hợp với 'twice')
    Xem đáp án

    Đáp án: C. has been

    Kinh nghiệm cuộc đời → present perfect.

  6. Câu 6.Quá khứ phân từ của "see"?

    • A.seen
    • B.saw (là quá khứ đơn V2, không phải V3)
    • C.sees (HTĐ ngôi 3 - không phải V3)
    • D.seeing
    Xem đáp án

    Đáp án: A. seen

    See → saw → seen.