Tuần 28 — Modal Verbs — All Types (can, could, may, might)
Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."___ I borrow your pen?" (lịch sự)
- A.May
- B.Will (sẽ - chỉ tương lai, không lịch sự bằng May)
- C.Must (bắt buộc - không lịch sự khi xin phép)
- D.Can (có thể - lịch sự nhưng May trang trọng hơn)
Xem đáp án
Đáp án: A. May
May lịch sự nhất.
Câu 2."She ___ swim very well." (khả năng)
- A.can
- B.must (bắt buộc - không phải khả năng)
- C.should
- D.will (sẽ - chỉ tương lai, không phải khả năng)
Xem đáp án
Đáp án: A. can
Can = có thể.
Câu 3."It ___ rain tomorrow." (có thể)
- A.will (chắc chắn sẽ - mạnh hơn 'có thể')
- B.might
- C.should
- D.must (chắc hẳn - quá chắc chắn cho dự báo)
Xem đáp án
Đáp án: B. might
Might = có thể/có khả năng.
Câu 4."You ___ have told me!" (trách)
- A.should
- B.could
- C.can (hiện tại - không nói được việc đã qua)
- D.must (bắt buộc - không hợp ngữ cảnh trách)
Xem đáp án
Đáp án: B. could
Could have + V3 = đáng lẽ đã có thể.
Câu 5."He ___ be home now." (có thể đang)
- A.will (chắc chắn - quá mạnh cho suy đoán)
- B.can (khả năng - không dùng cho suy đoán hiện tại)
- C.may
- D.must (chắc hẳn - quá chắc cho 'có thể đang')
Xem đáp án
Đáp án: C. may
May/might = có thể.
Câu 6."You ___ be tired after a long trip." (chắc hẳn)
- A.must
- B.can (có thể - chỉ khả năng, không phải suy đoán chắc)
- C.should
- D.may (có lẽ - suy đoán nhẹ, không chắc chắn)
Xem đáp án
Đáp án: A. must
Must = chắc hẳn (suy đoán chắc chắn).