Tuần 12 — Unit 6 — Modal Verbs (must, have to, should, ought to)
Tiếng Anh Lớp 10 · 6 câu hỏi có lời giải
Câu 1."You ___ wear a helmet when riding a motorbike." (bắt buộc theo luật)
- A.must
- B.can (có khả năng - không phải bắt buộc)
- C.could (có thể - lời khuyên nhẹ, không phải luật)
- D.may (có lẽ/được phép - không bắt buộc)
Xem đáp án
Đáp án: A. must
Must = bắt buộc.
Câu 2.Phân biệt "must" và "have to"?
- A.Ngược nghĩa
- B.Không liên quan
- C.Như nhau
- D.Must: bắt buộc nội tại; Have to: bắt buộc ngoại tại
Xem đáp án
Đáp án: D. Must: bắt buộc nội tại; Have to: bắt buộc ngoại tại
Must do bản thân thấy cần; have to do hoàn cảnh.
Câu 3."You ___ smoke in the hospital." (cấm)
- A.mustn't
- B.shouldn't
- C.can't (không thể - chỉ khả năng, không phải cấm)
- D.don't have to
Xem đáp án
Đáp án: A. mustn't
Mustn't = bị cấm.
Câu 4."I ___ get up early tomorrow."
- A.have (thiếu 'to' - sai cấu trúc have to)
- B.musts (sai - must là modal, không thêm s)
- C.have to
- D.must to
Xem đáp án
Đáp án: C. have to
Have to + V nguyên.
Câu 5."You ___ study harder for the exam." (lời khuyên)
- A.will (sẽ - chỉ tương lai, không phải lời khuyên)
- B.must (bắt buộc - quá mạnh cho lời khuyên)
- C.should
- D.can (có thể - chỉ khả năng, không phải khuyên)
Xem đáp án
Đáp án: C. should
Should = nên (lời khuyên).
Câu 6."You ___ apologize to her." (nên — formal)
- A.must to
- B.can to
- C.ought to
- D.will to
Xem đáp án
Đáp án: C. ought to
Ought to + V nguyên = nên.